torrefying
/'tɔrifaiiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như thiêu, như đốt: Mô tả cảm giác, tác động hoặc tính chất giống như đang bị thiêu đốt, rất nóng hoặc khô cháy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The torrefying heat of the desert made travel difficult. (Cái nóng như thiêu như đốt của sa mạc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
- They worked under the torrefying sun all afternoon. (Họ đã làm việc dưới ánh mặt trời như thiêu đốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương mô tả: Thường được dùng trong văn học hoặc mô tả sinh động để nhấn mạnh mức độ khắc nghiệt của cái nóng hoặc sự khô hạn.
- Nothing could grow in the torrefying wasteland. (Chẳng có gì có thể mọc lên được trên vùng đất hoang như bị thiêu đốt đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Torrefy (động từ): Làm khô, rang hoặc xử lý bằng nhiệt (thường trong bối cảnh kỹ thuật như chế biến sinh khối).
- The process is used to torrefy wood chips. (Quy trình này được dùng để xử lý nhiệt các mảnh gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Scorching: thiêu đốt, nóng cháy.
- Parching: làm khô hạn, thiêu đốt.
- Burning: đang cháy, nóng bỏng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "torrefying". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen mô tả tính chất.