torrentueux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuồn cuộn (chảy xiết): Dùng để mô tả dòng nước chảy rất mạnh, nhanh dữ dội, như một dòng thác.
    • (Nghĩa bóng) Chìm nổi, ba đào, đầy biến động: Dùng để mô tả một cuộc sống, một giai đoạn hay một tình huống nhiều thay đổi dữ dội, khó khăn không ổn định.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Le fleuve est devenu torrentueux après l'orage. (Dòng sông trở nên cuồn cuộn sau cơn giông.)
    • Nous avons traversé une rivière torrentueuse. (Chúng tôi đã băng qua một dòng sông chảy xiết.)
  • Nghĩa bóng:

    • Il a mené une vie torrentueuse. (Anh ấy đã sống một cuộc đời chìm nổi.)
    • Leur relation a connu une période torrentueuse. (Mối quan hệ của họ đã trải qua một giai đoạn đầy ba đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débat torrentueux": Một cuộc tranh luận sôi nổi, dữ dội đầy cảm xúc.

    • L'assemblée a été le théâtre d'un débat torrentueux. (Phiên họp đã là nơi diễn ra một cuộc tranh luận sôi nổi.)
  • "Pensées torrentueuses": Những suy nghĩ dồn dập, hỗn độn tràn ngập.

    • Sous le choc, ses pensées étaient torrentueuses. (Dưới sốc, những suy nghĩ của ấy dồn dập hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Torrent (danh từ): Dòng chảy xiết, dòng thác.

    • Un torrent de montagne. (Một dòng suối núi chảy xiết.)
  • Torrentiellement (trạng từ): Một cách cuồn cuộn, dữ dội.

    • La pluie tombait torrentiellement. (Mưa rơi xối xả.)
Từ đồng nghĩa
  • Impétueux: Mãnh liệt, cuồng nhiệt (thường chỉ dòng chảy hoặc tính cách).
  • Agité: Sóng gió, nhiều biến động (nghĩa bóng).
  • Bouleversé: Đảo lộn, xáo trộn (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Calme: Êm đềm, lặng lẽ.
  • Paisible: Thanh bình, yên ả.
  • Stable: Ổn định, bình lặng (nghĩa bóng).
tính từ
  1. cuồn cuộn
    • Rivière torrentueuse
      dòng sông cuồn cuộn
  2. (nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào
    • Existence torrentueuse
      cuộc sống chìm nổi

Từ có nhắc đến "torrentueux"