torrentueux

tính từ
  1. cuồn cuộn
    • Rivière torrentueuse
      dòng sông cuồn cuộn
  2. (nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào
    • Existence torrentueuse
      cuộc sống chìm nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "torrentueux"