torrentueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuồn cuộn (chảy xiết): Dùng để mô tả dòng nước chảy rất mạnh, nhanh và dữ dội, như một dòng thác.
- (Nghĩa bóng) Chìm nổi, ba đào, đầy biến động: Dùng để mô tả một cuộc sống, một giai đoạn hay một tình huống có nhiều thay đổi dữ dội, khó khăn và không ổn định.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Le fleuve est devenu torrentueux après l'orage. (Dòng sông trở nên cuồn cuộn sau cơn giông.)
- Nous avons traversé une rivière torrentueuse. (Chúng tôi đã băng qua một dòng sông chảy xiết.)
Nghĩa bóng:
- Il a mené une vie torrentueuse. (Anh ấy đã sống một cuộc đời chìm nổi.)
- Leur relation a connu une période torrentueuse. (Mối quan hệ của họ đã trải qua một giai đoạn đầy ba đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Débat torrentueux": Một cuộc tranh luận sôi nổi, dữ dội và đầy cảm xúc.
- L'assemblée a été le théâtre d'un débat torrentueux. (Phiên họp đã là nơi diễn ra một cuộc tranh luận sôi nổi.)
"Pensées torrentueuses": Những suy nghĩ dồn dập, hỗn độn và tràn ngập.
- Sous le choc, ses pensées étaient torrentueuses. (Dưới cú sốc, những suy nghĩ của cô ấy dồn dập hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Torrent (danh từ): Dòng chảy xiết, dòng thác.
- Un torrent de montagne. (Một dòng suối núi chảy xiết.)
Torrentiellement (trạng từ): Một cách cuồn cuộn, dữ dội.
- La pluie tombait torrentiellement. (Mưa rơi xối xả.)
Từ đồng nghĩa
- Impétueux: Mãnh liệt, cuồng nhiệt (thường chỉ dòng chảy hoặc tính cách).
- Agité: Sóng gió, nhiều biến động (nghĩa bóng).
- Bouleversé: Đảo lộn, xáo trộn (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Calme: Êm đềm, lặng lẽ.
- Paisible: Thanh bình, yên ả.
- Stable: Ổn định, bình lặng (nghĩa bóng).
tính từ
- cuồn cuộn
- Rivière torrentueusedòng sông cuồn cuộn
- (nghĩa bóng) chìm nổi, ba đào
- Existence torrentueusecuộc sống chìm nổi