torsion-bar

/'tɔ:ʃn'bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
torsion-bar

A mechanic installs a torsion-bar suspension on a truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh xoắn: Một thanh kim loại dài, thường bằng thép, được sử dụng trong hệ thống treo của xe cộ. hoạt động bằng cách xoắn lại để hấp thụ lực chuyển động, sau đó trở về trạng thái ban đầu, cung cấp lực đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's suspension uses a torsion-bar instead of a coil spring. (Hệ thống treo của chiếc xe sử dụng một thanh xoắn thay vì lò xo cuộn.)
    • A broken torsion-bar can severely affect the vehicle's handling. (Một thanh xoắn bị gãy có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận hành của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Torsion-bar suspension": Hệ thống treo sử dụng thanh xoắn.
    • Many military vehicles rely on robust torsion-bar suspension for off-road performance. (Nhiều xe quân sự dựa vào hệ thống treo thanh xoắn chắc chắn để hoạt động tốt trên địa hình gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Torsion spring (n): Lò xo xoắn (một dạng linh kiện đàn hồi hoạt động trên nguyên tương tự nhưng có thể hình dạng khác).
  • Anti-roll bar / Stabilizer bar (n): Thanh chống lắc/Thanh ổn định (một thanh kim loại trong hệ thống treo nhằm giảm độ nghiêng thân xe, khác với thanh xoắn chính).
Từ đồng nghĩa
  • Torsion rod: Thanh xoắn (cách gọi khác, cùng nghĩa).
torsion-bar

A mechanic installs a torsion-bar suspension on a truck.

danh từ
  1. thanh xoắn