tortfeasor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thực hiện hành vi trái pháp luật dân sự (tort): "tortfeasor" chỉ một bên (cá nhân hoặc tổ chức) đã thực hiện một hành vi sai trái gây thiệt hại cho người khác, dẫn đến trách nhiệm bồi thường theo luật dân sự. Hành vi này không phải vi phạm hợp đồng vi phạm nghĩa vụ pháp chung.
dụ sử dụng
  • (Tòa án xác định người thực hiện hành vi trái pháp luật dân sự phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vụ tai nạn xe hơi gây ra.)
  • (Trong một vụ kiện về sơ suất, người thực hiện hành vi trái pháp luật dân sự phải bồi thường cho nạn nhân các chi phí y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joint tortfeasor": đồng phạm trong hành vi trái pháp luật dân sự, chỉ hai hoặc nhiều người cùng thực hiện hành vi gây thiệt hại.

    • The two drivers were considered joint tortfeasors for the collision. (Hai tài xế được coi đồng phạm trong hành vi trái pháp luật dân sự đối với vụ va chạm.)
  • "successive tortfeasor": người thực hiện hành vi trái pháp luật dân sự kế tiếp, chỉ người gây thiệt hại sau một hành vi trái pháp luật khác.

    • The second doctor was a successive tortfeasor after the initial misdiagnosis. (Bác sĩ thứ hai người thực hiện hành vi trái pháp luật dân sự kế tiếp sau chẩn đoán sai ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tort (danh từ): hành vi trái pháp luật dân sự (không phải vi phạm hợp đồng).

    • Negligence is a common type of tort. (Sơ suất một loại hành vi trái pháp luật dân sự phổ biến.)
  • Tortious (tính từ): thuộc về hành vi trái pháp luật dân sự.

    • The tortious act caused significant harm. (Hành vi trái pháp luật dân sự đã gây ra thiệt hại đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoer: người làm sai trái (nghĩa chung, không chỉ riêng lĩnh vực dân sự).
  • Offender: người vi phạm (thường dùng trong luật hình sự, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh dân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tortfeasor" do đây thuật ngữ pháp chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tortfeasor" do tính chuyên môn cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tortfeasor"

tortfeasor
A lawyer explains the concept of a tortfeasor to a client.