tortillard

Học thuật
Thân thiện
tortillard

Le tortillard serpente lentement à travers les collines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Xe lửa chậm (tàu chợ): Một chuyến tàu hỏa địa phương chạy chậm, thường dừngnhiều ga nhỏ, chạy trên các tuyến đường sắt quanh co. (Cách dùng thân mật).
    • Đường sắt ngoằn ngoèo: Một tuyến đường sắt nhiều khúc cua, đường cong. (Cách dùng , ít phổ biến).
  2. Tính từ giống đực (khi dùng trong cụm danh từ):

    • thân xoắn, quanh co: Dùng để mô tả một loại cây, như trong cụm "orme tortillard" (cây du gỗ thớ xoắn), chỉ cây thân hoặc cành phát triển một cách xoắn, không thẳng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa xe lửa):

    • Pour traverser la région, on prenait le vieux tortillard. (Để băng qua vùng này, chúng tôi đi chuyến tàu chợ kỹ.)
    • Le tortillard met deux heures pour faire cinquante kilomètres. (Chuyến tàu chợ mất hai tiếng để đi năm mươi cây số.)
  • Danh từ (nghĩa đường sắt, cách dùng ):

    • La ligne de montagne était un véritable tortillard. (Tuyến đường sắt miền núimột đường ray thực sự ngoằn ngoèo.)
  • Tính từ (trong cụm danh từ):

    • Dans le jardin pousse un orme tortillard. (Trong vườn mọc một cây du thân xoắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng (ẩn dụ): Có thể dùng "tortillard" một cách hình tượng, không chính thức, để chỉ bất cứ thứ di chuyển chậm chạp quanh co.
    • Ce bus est un vrai tortillard ! (Chiếc xe buýt này đúngmột "con tàu chợ" thực sự! - Ý nói rất chậm đường đi vòng vèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tortiller (động từ): Xoắn, vặn, đi đứng uốn éo.
    • Elle tortille ses cheveux autour de son doigt. ( ấy xoắn mái tóc quanh ngón tay.)
  • Tortueux/tortueuse (tính từ): Quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường , lý lẽ).
    • Un sentier tortueux. (Một con đường mòn quanh co.)
Từ đồng nghĩa
  • Train omnibus (danh từ): Tàu hỏa chạy chậm, dừng mọi ga. (Từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "xe lửa chậm").
  • Petit train (danh từ): Tàu nhỏ, tàu địa phương. (Từ đồng nghĩa thân mật).
  • Ligne sinueuse (cụm danh từ): Tuyến đường quanh co. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa "đường sắt ngoằn ngoèo").
Thành ngữ liên quan
  • Prendre le tortillard: Đi tàu chợ (một cách diễn đạt thông tục).
    • On a pris le tortillard pour aller au marché. (Chúng tôi đi tàu chợ để đến chợ.)
tortillard

Le tortillard serpente lentement à travers les collines.

tính từ giống đực
  1. (orme tortillard) cây du gỗ thớ xoắn
danh từ giống đực
  1. (thân mật) xe lửa chậm (tàu chợ) trên đường ngoằn ngoèo
  2. (từ , nghĩa ) đường sắt ngoằn ngoèo