tortillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xoắn đi xoắn lại, sự vặn đi vặn lại: Hành động xoắn hoặc vặn một vật thể nhiều lần, thường là một sợi dây hoặc một vật dài và mềm dẻo.
- Sự vặn vẹo, sự uốn éo: Cử chỉ uốn lượn, vặn vẹo của cơ thể, đặc biệt là khi di chuyển một cách không tự nhiên hoặc có chủ ý.
- (Nghĩa bóng) Sự quanh co, sự không thẳng thắn: Cách nói năng, lập luận không đi thẳng vào vấn đề mà vòng vo, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tortillement d'une corde peut la rendre plus solide. (Sự vặn đi vặn lại một sợi dây có thể làm nó chắc hơn.)
- Ses tortillements en dansant étaient très gracieux. (Những động tác uốn éo của cô ấy khi nhảy rất duyên dáng.)
- Je n'aime pas le tortillement de ses explications. (Tôi không thích sự quanh co trong lời giải thích của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avec des tortillements": với những cử chỉ uốn éo, vặn vẹo.
- Elle a répondu avec des tortillements, évitant le regard direct. (Cô ấy trả lời với vẻ quanh co, tránh ánh nhìn trực diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tortiller (động từ): vặn, xoắn; đi đứng uốn éo; nói quanh co.
- Il tortille sa moustache en réfléchissant. (Anh ta vặn vẹo bộ ria khi suy nghĩ.)
- Tortillard (danh từ, thông tục): chuyến tàu chạy quanh co (qua nhiều khúc cua).
- Tortueux/euse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu (dùng cho đường xá hoặc lập luận).
Từ đồng nghĩa
- Contorsion: sự vặn vẹo, sự uốn cong cơ thể.
- Sinueux/sinueuse (tính từ): quanh co, khúc khuỷu.
- Détour (nghĩa bóng): sự vòng vo, sự lòng vòng.
Từ trái nghĩa
- Rectitude: sự ngay thẳng, sự thẳng thắn.
- Franchise: sự thẳng thắn, sự bộc trực.
- Ligne droite: đường thẳng.
danh từ giống đực
- sự xoắn đi xoắn lại, sự vặn đi vặn lại
- Tortillement d'une cordesự vặn đi vặn lại một dây thừng
- sự vặn vẹo, sự uốn éo
- Marcher avec des tortillementsđi uốn éo
- (bóng thân) sự (ăn nói) quanh co