tortillement

danh từ giống đực
  1. sự xoắn đi xoắn lại, sự vặn đi vặn lại
    • Tortillement d'une corde
      sự vặn đi vặn lại một dây thừng
  2. sự vặn vẹo, sự uốn éo
    • Marcher avec des tortillements
      đi uốn éo
  3. (bóng thân) sự (ăn nói) quanh co

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tortillement"

tortillement
Une corde subit un tortillement lorsqu'on la tord.