tortillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật được xoắn lại: Một vật thể có hình dạng được tạo thành bằng cách xoắn chặt lại.
- (Hội họa) Dụng cụ vẽ bằng giấy xoắn: Một thanh nhỏ bằng giấy xoắn chặt, đầu nhọn, dùng để tán mờ hoặc pha trộn các nét vẽ than chì, than củi hoặc phấn màu trên giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste utilise un tortillon pour estomper les ombres de son dessin. (Họa sĩ sử dụng một dụng cụ giấy xoắn để tán mờ các vùng bóng trong bức vẽ của mình.)
- Il a fabriqué un petit tortillon avec une feuille de papier. (Anh ấy đã làm một vật xoắn nhỏ từ một tờ giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh nghệ thuật, "tortillon" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ một công cụ cụ thể, khác với "estompe" (dụng cụ tán bằng giấy hoặc da có hai đầu nhọn) thường được làm từ vật liệu mềm hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Estompe (n.f): Dụng cụ tán, thường bằng giấy cuộn hoặc da, dùng để pha trộn màu vẽ.
- Frottis (n.m): Kỹ thuật vẽ bằng cách chà nhẹ màu để tạo hiệu ứng mờ, trong đó có thể sử dụng "tortillon".
- Tortiller (v): Xoắn, vặn; là động từ gốc tạo ra danh từ "tortillon".
Từ đồng nghĩa
- (Trong hội họa) Estompe: Dụng cụ tán mờ (nghĩa tương tự nhưng vật liệu và hình dáng có thể khác).
- Fuseau (n.m): Con suốt, trục quay; đôi khi dùng để chỉ vật hình trụ dài, nhưng không mang nghĩa chuyên môn trong hội họa như "tortillon".
Lưu ý về nghĩa cũ
- Nghĩa cũ của từ này ("tóc vấn", "khoanh lót đầu") hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh ngày nay, "tortillon" chủ yếu được hiểu là một dụng cụ dùng trong hội họa và vẽ kỹ thuật.
danh từ giống đực
- vật xoắn lại
- Tortillon de papiergiấy xoắn lại
- khoanh lót đầu (để đội vật gì)
- (hội họa) xoăn giấy trải mờ (giấy xoăn lại để trải mờ nét vẽ)
- (từ cũ, nghĩa cũ) tóc vấn