tortoise-shell

/'tɔ:təsʃel/
Học thuật
Thân thiện
tortoise-shell

A tortoise-shell cat naps on the sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mai rùa: Phần vỏ cứng bao bọc thân của một con rùa.
    • Đồi mồi: Chất liệu cứng, vân đẹp từ mai rùa biển, thường được dùng để chế tác đồ trang sức vật dụng trang trí.
  2. Tính từ:

    • Làm bằng đồi mồi: Mô tả vật phẩm được làm từ chất liệu đồi mồi.
    • màu sắc như đồi mồi: Mô tả màu sắc hoặc hoa văn giống với vân trên mai rùa đồi mồi, thường sự pha trộn của các mảng màu nâu, vàng, đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The antique comb was made of genuine tortoise-shell. (Chiếc lược cổ được làm từ đồi mồi thật.)
    • They are working to protect sea turtles and ban the trade of tortoise-shell. (Họ đang nỗ lực bảo vệ rùa biển cấm buôn bán đồi mồi.)
  • Tính từ:

    • She wore a pair of elegant tortoise-shell glasses. ( ấy đeo một cặp kính bằng đồi mồi thanh lịch.)
    • We have a tortoise-shell cat with beautiful patches of black and orange. (Chúng tôi một con mèo nhị thể với những mảng lông đen cam đẹp như đồi mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tortoise-shell pattern": hoa văn/kiểu đồi mồi. Dùng để mô tả hoa văn đặc trưng trên các vật liệu giả đồi mồi hoặc trên lông động vật.
    • The phone case has a popular tortoise-shell pattern. (Ốp điện thoại hoa văn đồi mồi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Turtle-shell (n): Cách viết khác của "tortoise-shell", cũng có nghĩa mai rùa/đồi mồi.
  • Tortoiseshell (adj, n): Cách viết liền (không dấu gạch ngang) cũng được chấp nhận với cùng nghĩa.
  • Tortoiseshell butterfly (n): Một loài bướm cánh với màu sắc hoa văn gợi nhớ đến đồi mồi.
Từ đồng nghĩa
  • Carey (n): Tên gọi khác cho đồi mồi, bắt nguồn từ loài rùa biển Hawksbill (còn gọi là Carey).
  • Shell (n): Vỏ (nghĩa rộng, có thể chỉ vỏ của nhiều loài động vật thân mềm hoặc rùa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tortoise-shell")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tortoise-shell")

tortoise-shell

A tortoise-shell cat naps on the sunny windowsill.

danh từ+ Cách viết khác : (turtle-shell)
  1. mai rùa
  2. đồi mồi
tính từ
  1. làm bằng đồi mồi; như đồi mồi
    • a tortoise-shell tray
      khay đồi mồi
    • a tortoise-shell cat
      mèo nhị thể đen vàng