tortoiseshell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ đồi mồi: Chất sừng có hoa văn lốm đốm, màu nâu vàng và đen, lấy từ mai của một số loài rùa biển (đặc biệt là đồi mồi). Chất liệu này thường được dùng để làm lược, đồ trang sức, hoặc đồ trang trí.
- Màu vỏ đồi mồi: Màu sắc hoặc hoa văn giống vỏ đồi mồi, thường là sự pha trộn giữa các mảng màu nâu, vàng, đen và cam.
- Mèo tam thể: Một giống mèo có bộ lông với các mảng màu đen, cam và kem (thường là mèo cái), trông giống hoa văn của vỏ đồi mồi.
Ví dụ sử dụng
Vỏ đồi mồi:
- She inherited a beautiful tortoiseshell comb from her grandmother. (Cô ấy thừa hưởng một chiếc lược vỏ đồi mồi đẹp từ bà của mình.)
- The antique box was decorated with tortoiseshell inlay. (Chiếc hộp cổ được trang trí bằng khảm vỏ đồi mồi.)
Màu vỏ đồi mồi:
- The artist used tortoiseshell tones in the painting to create a warm effect. (Họa sĩ đã sử dụng tông màu vỏ đồi mồi trong bức tranh để tạo hiệu ứng ấm áp.)
Mèo tam thể:
- My tortoiseshell cat has a very unique personality. (Con mèo tam thể của tôi có một tính cách rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tortoiseshell cat": Cụm từ chỉ một con mèo có bộ lông tam thể.
- Tortoiseshell cats are almost always female due to genetics. (Mèo tam thể hầu như luôn là mèo cái do di truyền.)
"tortoiseshell butterfly": Một loài bướm có màu sắc giống vỏ đồi mồi (thường là bướm thuộc họ Nymphalidae).
- The tortoiseshell butterfly is common in gardens during summer. (Bướm vỏ đồi mồi thường thấy trong vườn vào mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
Tortoiseshell (adj): Thuộc về hoặc có màu sắc giống vỏ đồi mồi.
- She wore a tortoiseshell hair clip. (Cô ấy đeo một chiếc kẹp tóc màu vỏ đồi mồi.)
Tortoise (n): Rùa cạn (không phải đồi mồi, nhưng có liên quan về từ nguyên).
Từ đồng nghĩa
Mottled: Lốm đốm, có nhiều màu (dùng để mô tả hoa văn).
- The tortoiseshell pattern is mottled with brown and gold. (Hoa văn vỏ đồi mồi lốm đốm với màu nâu và vàng.)
Calico: (đối với mèo) Cũng chỉ mèo có ba màu, nhưng thường có nhiều mảng trắng hơn so với mèo tam thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với từ "tortoiseshell".
Thành ngữ liên quan
- "Tortoiseshell and tortoiseshell": Không có thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự quý hiếm.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tortoiseshell"