tortuously
Trạng từ 1. Một cách quanh co, khúc khuỷu: "tortuously" mô tả hành động diễn ra theo một đường cong, ngoằn ngoèo hoặc không thẳng, giống như một con đường uốn lượn. 2. Một cách phức tạp, rối rắm: Dùng để chỉ một quá trình hoặc suy nghĩ đầy khó khăn, phức tạp, không đơn giản hoặc trực tiếp. 3. Một cách gian nan, vất vả: Nhấn mạnh sự khó khăn, đau đớn hoặc mệt mỏi khi thực hiện một việc gì đó.
- (Con sông chảy quanh co, khúc khuỷu qua các thung lũng núi.)
- (Họ đàm phán một cách phức tạp, mặc cả về giá cả trong nhiều giờ.)
- (Lập luận của anh ta rất rối rắm, khiến người nghe khó theo dõi.)
- "tortuously haggling over the price": mặc cả một cách căng thẳng và phức tạp.
- The deal was reached only after tortuously haggling over the price. (Thỏa thuận chỉ đạt được sau khi mặc cả giá một cách căng thẳng.)
- "to move tortuously": di chuyển theo đường ngoằn ngoèo.
- The snake moved tortuously through the grass. (Con rắn di chuyển quanh co qua bãi cỏ.)
- Tortuous (tính từ): quanh co, khúc khuỷu, phức tạp.
- The tortuous path led to the summit. (Con đường quanh co dẫn lên đỉnh núi.)
- Tortuosity (danh từ): sự quanh co, sự phức tạp.
- The tortuosity of the river amazed the explorers. (Sự quanh co của dòng sông khiến các nhà thám hiểm kinh ngạc.)
- Convolutedly: một cách phức tạp, rối rắm.
- Twistingly: một cách xoắn, uốn lượn.
- Laboriously: một cách vất vả, gian nan.
Không có cụm động từ trực tiếp với "tortuously", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ chuyển động: - Wind tortuously: uốn lượn quanh co. - The path winds tortuously through the forest. (Con đường uốn lượn quanh co xuyên qua khu rừng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "tortuously". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - A tortuous road to success: con đường thành công đầy gian nan. - His career was a tortuous road to success, filled with obstacles. (Sự nghiệp của anh ấy là một con đường thành công đầy gian nan, với nhiều chướng ngại vật.)