torturously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đau đớn, tra tấn: "torturously" mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra theo cách gây ra sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, thường là kéo dài và khó chịu. - Một cách chậm chạp, khó khăn đến mức đau đớn: Trong ngữ cảnh mở rộng, từ này nhấn mạnh sự chậm chạp hoặc gian nan đến mức gây khổ sở.
Ví dụ sử dụng
- (Tiến độ diễn ra một cách chậm chạp đến đau đớn.)
- (Anh ta kéo lê mình một cách đau đớn qua sa mạc.)
- (Bài giảng tiếp diễn một cách tra tấn trong ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "torturously complex": phức tạp một cách đau đớn, khó hiểu.
- The instructions were torturously complex, making the task impossible. (Hướng dẫn phức tạp một cách đau đớn, khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi.)
- "torturously beautiful": đẹp một cách đau đớn (vẻ đẹp gây xúc động mạnh).
- The music was torturously beautiful, bringing tears to her eyes. (Bản nhạc đẹp một cách đau đớn, khiến cô ấy rơi lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Torturous (tính từ): mang tính tra tấn, đau đớn.
- The torturous journey lasted for weeks. (Cuộc hành trình đầy tra tấn kéo dài nhiều tuần.)
- Torture (danh từ/động từ): sự tra tấn; hành hạ.
- The prisoner endured terrible torture. (Tù nhân chịu đựng sự tra tấn khủng khiếp.)
- Torturously (trạng từ) là dạng trạng từ của "torturous".
Từ đồng nghĩa
- Agonizingly: một cách đau đớn, giày vò.
- The wait was agonizingly long. (Sự chờ đợi dài đến giày vò.)
- Painfully: một cách đau đớn.
- He moved painfully after the injury. (Anh ấy di chuyển một cách đau đớn sau chấn thương.)
- Excruciatingly: một cách cực kỳ đau đớn.
- The headache was excruciatingly intense. (Cơn đau đầu dữ dội đến cực kỳ đau đớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "A torturous path": con đường đầy gian nan, thử thách.
- She followed a torturous path to success. (Cô ấy đi theo một con đường đầy gian nan để đến thành công.)