traitorously

traitorously

He spoke traitorously against his own king.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách phản bội, một cách bất trung, không trung thành. Từ này mô tả hành động được thực hiện với sự phản bội hoặc thiếu lòng trung thành, thường đối với một người, một nhóm, hoặc một lý tưởng đáng lẽ ra phải được trung thành.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã phản bội những người bạn thân nhất của mình một cách phản bội lợi ích cá nhân.)
  • (Người lính đã giao nộp bí mật quân sự cho kẻ thù một cách phản bội.)
  • ( ấy đã bỏ rơi đội của mình giữa cuộc thi một cách bất trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act traitorously": hành động một cách phản bội.
    • The advisor acted traitorously by leaking confidential information. (Cố vấn đã hành động phản bội bằng cách rỉ thông tin mật.)
  • "to speak traitorously": nói năng một cách phản bội.
    • He spoke traitorously against his own country during the war. (Anh ta đã nói năng phản bội chống lại chính đất nước mình trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Traitorous (tính từ): tính chất phản bội.
    • His traitorous actions shocked everyone. (Những hành động phản bội của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
  • Traitor (danh từ): kẻ phản bội.
    • He was labeled a traitor after the incident. (Anh ta bị gán kẻ phản bội sau sự việc đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfidiously: một cách bội bạc, lừa dối.
  • Treacherously: một cách nguy hiểm, phản bội (thường dùng trong ngữ cảnh mạnh mẽ).
  • Faithlessly: một cách vô tín, không giữ lời hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp phổ biến với "traitorously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "behave", "speak" như đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • To bite the hand that feeds you: cắn tay người nuôi mình (ám chỉ hành động phản bội người đã giúp đỡ mình).
    • He traitorously bit the hand that fed him by exposing his mentor's secrets. (Anh ta đã phản bội người đã giúp đỡ mình bằng cách tiết lộ bí mật của người cố vấn.)
  • To stab someone in the back: đâm sau lưng ai đó (ám chỉ hành động phản bội một cách lén lút).
    • She traitorously stabbed her partner in the back during the negotiation. ( ấy đã phản bội đối tác của mình một cách lén lút trong cuộc đàm phán.)