toscan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) vùng Toscana (Ý): Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của vùng Toscana (Tuscany) ở Ý.
- (Kiến trúc) thức Toscana: Chỉ một phong cách kiến trúc cổ điển, một biến thể đơn giản của thức Doric.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Toscana: Chỉ phương ngữ Ý được nói ở vùng Toscana, thường được coi là cơ sở cho tiếng Ý chuẩn hiện đại.
- Thức Toscana: (Trong kiến trúc) Chỉ một thức cột cổ điển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La campagne toscane est magnifique. (Vùng nông thôn Toscana thật tuyệt đẹp.)
- C'est une villa de style toscan. (Đó là một biệt thự theo phong cách Toscana.)
- L'ordre toscan est l'un des cinq ordres classiques. (Thức Toscana là một trong năm thức cổ điển.)
Danh từ giống đực:
- Dante a écrit en toscan. (Dante đã viết bằng tiếng Toscana.)
- Le toscan a influencé l'italien standard. (Tiếng Toscana đã ảnh hưởng đến tiếng Ý chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parler le toscan": Nói tiếng Toscana (phương ngữ).
- Dans certains villages, les anciens parlent encore le toscan. (Ở một số ngôi làng, những người già vẫn nói tiếng Toscana.)
Biến thể và từ gần giống
- Toscane (danh từ giống cái): Tên vùng Toscana.
- Toscaniser (động từ): Làm cho có phong cách/đặc điểm Toscana.
- Toscanité (danh từ giống cái): Tính chất, đặc điểm Toscana.
Từ đồng nghĩa
- Pour la région: Aucun synonyme exact. On peut utiliser des périphrases comme .
- Pour la langue: (phương ngữ Toscana).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "toscan" một cách cố định.
tính từ
- (thuộc) miền Tô-xcan (ý)
- ordre toscan(kiến trúc) thức To-xcan
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Tô-xcan
- (kiến trúc) thức Tô-xcan