toss-up

/'tɔsʌp/
Học thuật
Thân thiện
toss-up

It's a toss-up whether the coin will land on heads or tails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi sấp ngửa: Một trò chơi hoặc cách quyết định đơn giản bằng việc tung đồng xu (hoặc vật tương tự) lên không trung đoán mặt sẽ ngửa lên khi rơi xuống.
    • Tình huống không chắc chắn, kết quả khó đoán: Một tình huống kết quả giữa hai hoặc nhiều khả năng hoàn toàn ngang nhau, không thể dự đoán được bên nào sẽ thắng hoặc sự việc nào sẽ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We couldn't decide, so we settled it with a toss-up. (Chúng tôi không thể quyết định, vậy đã giải quyết bằng một trò chơi sấp ngửa.)
    • The election is a complete toss-up at this point. (Cuộc bầu cử lúc này một tình huống hoàn toàn không chắc chắn.)
    • It's a toss-up whether it will rain tomorrow. (Không chắc chắn liệu ngày mai trời mưa không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a toss-up": Được dùng như một cụm danh từ để mô tả một tình huống xác suất 50/50 hoặc kết quả cực kỳ cân bằng.
    • Choosing between the two candidates is a real toss-up. (Việc lựa chọn giữa hai ứng viên thực sự một quyết định khó khăn họ ngang nhau.)
  • "call a toss-up": Hành động dự đoán kết quả khi chơi trò sấp ngửa.
    • You call the toss-up: heads or tails? (Bạn đoán đi: mặt ngửa hay mặt sấp?)
Biến thể từ gần giống
  • Toss (động từ): Tung, ném lên không trung, đặc biệt theo cách nhẹ nhàng hoặc thiếu quyết đoán.
    • He tossed the coin into the air. (Anh ấy tung đồng xu lên không trung.)
  • Toss (danh từ): Hành động tung, ném; cũng có thể chỉ việc tung đồng xu.
    • The decision came down to the toss of a coin. (Quyết định phụ thuộc vào kết quả của một lần tung đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Even chance: Cơ hội ngang nhau.
  • Fifty-fifty: Tỷ lệ năm mươi-năm mươi.
  • Dead heat: Cuộc đua hai đối thủ về đích cùng lúc; (nghĩa bóng) tình thế ngang bằng.
  • Tie: Sự hòa, trận đấu ngang điểm.
Thành ngữ liên quan
  • A toss of the coin: Một cách nói khác của "a toss-up", nhấn mạnh vào hành động tung đồng xu để quyết định.
    • It was a toss of the coin which team would win. (Việc đội nào thắng chỉ có thể quyết định bằng cách tung đồng xu.)
  • Too close to call: Quá sít sao để có thể dự đoán hoặc tuyên bố kết quả (thường dùng trong bầu cử hoặc thi đấu).
    • The race is too close to call; it's a real toss-up. (Cuộc đua quá sít sao để gọi tên người thắng; đó thực sự một tình huống không chắc chắn.)
toss-up

It's a toss-up whether the coin will land on heads or tails.

danh từ
  1. trò chơi sấp ngửa
  2. (nghĩa bóng) vấn đề nghi vấn
    • it's a toss-up whether he will get here in time
      không chắc sẽ đến đây đúng giờ