tossup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình huống khó đoán, không chắc chắn: "tossup" dùng để chỉ một tình huống mà kết quả hoàn toàn không thể dự đoán trước, hai bên có cơ hội ngang nhau.
- Sự ngang tài ngang sức: Trong thể thao, tranh luận hoặc cuộc thi, "tossup" ám chỉ việc hai bên có khả năng chiến thắng như nhau, không ai hơn ai.
Ví dụ sử dụng
- (Không thể đoán được anh ấy sẽ thắng hay thua.)
- (Cuộc bầu cử là một cuộc đua ngang ngửa giữa hai ứng cử viên.)
- (Việc chúng tôi đi biển hay lên núi vẫn chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tossup between X and Y": một sự lựa chọn khó khăn giữa hai thứ, vì cả hai đều hấp dẫn như nhau.
- Choosing a university is a tossup between Harvard and Stanford. (Chọn trường đại học là một quyết định khó khăn giữa Harvard và Stanford.)
- "it's a tossup": câu nói phổ biến để diễn tả sự không chắc chắn.
- It's a tossup whether the train will arrive on time. (Không biết tàu có đến đúng giờ hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Toss-up (cách viết có dấu gạch nối): biến thể chính tả tương đương.
- Toss (n/ v): sự tung đồng xu; hành động tung.
- Coin toss (n): tung đồng xu (thường dùng để quyết định ngẫu nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Coin flip: tình huống ngẫu nhiên, khó đoán.
- Fifty-fifty: cơ hội 50-50, ngang nhau.
- Dead heat: cuộc đua hoặc cuộc thi mà kết quả quá sát nhau.
- Uncertainty: sự không chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toss up: (động từ) tung lên, thường dùng cho đồng xu hoặc vật nhỏ.
- They tossed up a coin to decide who goes first. (Họ tung đồng xu để quyết định ai đi trước.)
Thành ngữ liên quan
- A toss of a coin: quyết định dựa trên sự may rủi.
- The outcome was decided by a toss of a coin. (Kết quả được quyết định bằng cách tung đồng xu.)
- It's anyone's guess: không ai có thể biết chắc.
- It's anyone's guess who will win the game. (Không ai biết chắc ai sẽ thắng trận đấu.)