tot up
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Tính tổng, cộng dồn: "tot up" có nghĩa là tính tổng số của một tập hợp các con số hoặc giá trị, thường bằng cách cộng chúng lại với nhau. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính, thống kê hoặc khi cần xác định tổng số tiền, số lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần tính tổng tất cả các chi phí của tháng này.)
- (Bạn có thể cộng dồn điểm số từ ba vòng chơi không?)
- (Kế toán đã cộng dồn các biên lai và phát hiện ra một sự chênh lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tot up to": lên đến (một tổng số cụ thể).
- The damage toted up to over a million dollars. (Thiệt hại lên đến hơn một triệu đô la.)
- "tot up against": tính tổng để so sánh hoặc đối chiếu.
- We toted up the costs against the budget. (Chúng tôi đã tính tổng chi phí để đối chiếu với ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tot (động từ, dạng rút gọn của "tot up"): cộng dồn.
- He totted the figures quickly. (Anh ấy đã cộng dồn các con số một cách nhanh chóng.)
- Toting (danh động từ): hành động cộng dồn.
- The toting of expenses took all morning. (Việc cộng dồn chi phí mất cả buổi sáng.)
- Total (danh từ/động từ): tổng số, tính tổng.
- The total is $500. (Tổng số là 500 đô la.) — We need to total the sales figures. (Chúng ta cần tính tổng các số liệu bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Add up: cộng lại, tính tổng.
- Please add up the numbers for me. (Vui lòng cộng các con số lại cho tôi.)
- Sum up: tóm tắt, tính tổng.
- Let's sum up the discussion. (Hãy tóm tắt cuộc thảo luận.)
- Calculate: tính toán.
- He calculated the total cost. (Anh ấy đã tính tổng chi phí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tot up (đã giải thích ở trên).
- Tot up to: lên đến (một con số cụ thể).
- The bill toted up to $200. (Hóa đơn lên đến 200 đô la.)
Thành ngữ liên quan
- Tot it up: (thân mật) hãy tính tổng nó lại.
- Just tot it up and tell me the result. (Cứ tính tổng lại và cho tôi biết kết quả.)