total aphasia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mất hoàn toàn khả năng giao tiếp: "total aphasia" một dạng mất ngôn ngữ nặng nhất, trong đó người bệnh mất hoàn toàn khả năng nói, hiểu lời nói, đọc, viết giao tiếp bằng bất kỳ hình thức nào. Đây tình trạng hiếm gặp, thường do tổn thương nghiêm trọngnhiều vùng ngôn ngữ của não.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience total aphasia": trải qua tình trạng mất ngôn ngữ hoàn toàn.
    • Sau chấn thương sọ não, anh ấy đã trải qua total aphasia trong vài tháng.
  • "to recover from total aphasia": phục hồi sau tình trạng mất ngôn ngữ hoàn toàn.
    • Việc phục hồi từ total aphasia rất khó khăn cần nhiều thời gian trị liệu.
Biến thể từ gần giống
  • Aphasia (n): mất ngôn ngữ (dạng nhẹ hơn, có thể còn một phần khả năng giao tiếp).
    • Aphasia có thể ảnh hưởng đến khả năng nói hoặc hiểu ngôn ngữ.
  • Global aphasia (n): mất ngôn ngữ toàn bộ (đồng nghĩa với total aphasia).
    • Global aphasia thường được dùng thay thế cho total aphasia trong y văn.
Từ đồng nghĩa
  • Global aphasia: mất ngôn ngữ toàn bộ.
  • Complete aphasia: mất ngôn ngữ hoàn toàn (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "total aphasia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

total aphasia
A patient with total aphasia cannot speak or understand words.