totalisant

Học thuật
Thân thiện
totalisant

Le philosophe explique que le concept est totalisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Triết học) Tổng thể, bao trùm: Chỉ một cái gì đó tính chất bao quát, kết hợp hướng tới sự toàn vẹn, không tách rời các bộ phận cấu thành. thường được dùng trong cácthuyết triết học để mô tả các hệ thống, quá trình hoặc tư tưởng xu hướng tích hợp mọi khía cạnh vào một tổng thể thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le progrès dialectique est totalisant. (Tiến bộ biện chứngtổng thể.)
    • Une vision totalisante de l'histoire. (Một cái nhìn tổng thể về lịch sử.)
    • Il critique les idéologies totalisantes. (Anh ấy phê phán các hệ tư tưởng mang tính bao trùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệttriết học xã hội học, "totalisant" thường mang hàm ý phê phán khi nói về các hệ thống tư tưởng hoặc chính trị tham vọng giải thích kiểm soát mọi mặt của đời sống, bỏ qua sự khác biệt đa dạng cá nhân.
    • Une théorie totalisante peut être dangereuse. (Mộtthuyết mang tính toàn trị có thể nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Totaliser (động từ): Tổng hợp, cộng dồn.
    • Totaliser des points. (Tổng hợp điểm số.)
  • Totalité (danh từ): Toàn bộ, tổng thể.
    • La totalité des membres. (Toàn bộ các thành viên.)
  • Totalitaire (tính từ): Toàn trị (thường dùng trong chính trị, khác với "totalisant" trong triết học).
    • Un régime totalitaire. (Một chế độ toàn trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Global: Toàn cầu, toàn bộ (nhấn mạnh phạm vi rộng).
  • Intégral: Toàn vẹn, đầy đủ (nhấn mạnh tính trọn vẹn).
  • Synthétique: Tổng hợp (nhấn mạnh sự kết hợp).
Từ trái nghĩa
  • Partiel: Một phần, cục bộ.
  • Fragmentaire: Rời rạc, manh mún.
  • Particulier: Riêng biệt, cá biệt.
totalisant

Le philosophe explique que le concept est totalisant.

tính từ
  1. (triết học) tổng thể
    • Le progrès dialectique est totalisant
      tiến bộ biện chứngtổng thể