totalisator
Định nghĩa
Danh từ: - Máy tính tổng cược: "totalisator" (còn viết là "totalizator") là một hệ thống máy tính được sử dụng trong các cuộc đua ngựa hoặc chó, có chức năng ghi nhận tất cả các cược đặt vào từng con vật, tính tổng số tiền cược, và tự động chia số tiền đó cho những người thắng cược sau khi trừ đi phần trăm hoa hồng.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính tổng cược tại trường đua đã tính toán tỷ lệ cược ngay lập tức.)
- (Những người đặt cược theo dõi màn hình máy tính tổng cược để thấy tỷ lệ cược thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Totalisator system": hệ thống máy tính tổng cược, thường được dùng để chỉ toàn bộ cơ chế đặt cược và trả thưởng trong các cuộc đua.
- The totalisator system ensures fair distribution of winnings. (Hệ thống máy tính tổng cược đảm bảo việc phân phối tiền thắng cược công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Totalizator (danh từ): biến thể chính tả khác của "totalisator", thường được dùng ở Anh.
- The totalizator updated the odds every few seconds. (Máy tính tổng cược cập nhật tỷ lệ cược mỗi vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Tote (danh từ, thân mật): cách gọi ngắn gọn của "totalisator" trong tiếng Anh thông tục.
- I put my money on the tote for the horse race. (Tôi đặt tiền vào máy tổng cược cho cuộc đua ngựa.)
Các cụm từ liên quan
- Totalisator odds (cụm danh từ): tỷ lệ cược do máy tính tổng cược tính toán.
- The totalisator odds change based on the amount of money bet on each horse. (Tỷ lệ cược của máy tính tổng cược thay đổi dựa trên số tiền đặt cược vào mỗi con ngựa.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống