totalizator

/'toutəlaizeitə/
danh từ
  1. (thể dục,thể thao) máy tổng (ghi tổng số tiền số người đánh cá để chia tiền cho người được) ((cũng) totalizer)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

totalizator
The clerk checks the totalizator screen for the latest odds.