totalizator
/'toutəlaizeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy tổng, máy tính tổng cược: Một thiết bị, thường là máy tính, được sử dụng tại các trường đua ngựa hoặc sự kiện đặt cược để ghi nhận tổng số tiền cược đặt vào các cửa khác nhau, tính toán tỷ lệ chia thưởng và phân phối tổng số tiền thưởng cho những người thắng cược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All bets are registered on the totalizator, and the odds change until the race starts. (Tất cả các vé cược đều được ghi nhận trên máy tổng, và tỷ lệ cược thay đổi cho đến khi cuộc đua bắt đầu.)
- The payout for the winning ticket is determined by the totalizator after the race finishes. (Số tiền thưởng cho vé thắng được xác định bởi máy tổng sau khi cuộc đua kết thúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bet on/through the totalizator": đặt cược thông qua hệ thống máy tổng.
- He prefers to bet on the totalizator because the odds can be more favorable. (Anh ấy thích đặt cược qua máy tổng vì tỷ lệ có thể thuận lợi hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Totalizator system (n): hệ thống máy tổng, hệ thống tính toán tổng cược.
- The racecourse has installed a new computerized totalizator system. (Trường đua đã lắp đặt một hệ thống máy tổng điện toán mới.)
Totalizer (n): (từ cũ, đồng nghĩa) máy tổng.
- "Totalizer" is an older term for the same device. ("Totalizer" là một thuật ngữ cũ hơn cho cùng một thiết bị.)
Từ đồng nghĩa
- Pari-mutuel machine: máy tính cược kiểu pari-mutuel (hệ thống chia đều tổng tiền cược).
- Tote board: bảng hiển thị tổng cược (thường chỉ màn hình hiển thị thông tin từ máy tổng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "totalizator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "totalizator")
danh từ
- (thể dục,thể thao) máy tổng (ghi tổng số tiền và số người đánh cá để chia tiền cho người được) ((cũng) totalizer)