totalise
/'toutəlaiz/ Cách viết khác : (totalise) /'toutəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cộng tổng số, tính gộp lại: Hành động cộng tất cả các phần riêng lẻ lại để tạo thành một con số tổng hoặc một tổng thể.
- Tổng hợp, quy về một mối: Hành động kết hợp nhiều yếu tố, ý tưởng hoặc phần riêng biệt thành một chỉnh thể thống nhất hoặc một hệ thống chung.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The accountant will totalise all the expenses for the monthly report. (Kế toán sẽ tính gộp lại tất cả chi phí cho báo cáo hàng tháng.)
- The software can totalise the scores from each section automatically. (Phần mềm có thể cộng tổng số điểm từ từng phần một cách tự động.)
- The philosopher attempted to totalise various cultural theories into a single framework. (Nhà triết học đã cố gắng tổng hợp các lý thuyết văn hóa khác nhau vào một khuôn khổ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To totalise a concept": Tổng hợp một khái niệm, thường trong triết học hoặc lý thuyết, nghĩa là đưa nhiều khía cạnh hoặc biểu hiện của nó vào một sự hiểu biết toàn diện.
- His work seeks to totalise the experience of modernity. (Công trình của ông ấy tìm cách tổng hợp trải nghiệm về tính hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Totalisation (danh từ): Sự tổng hợp, sự tính tổng.
- The totalisation of data is the first step in the analysis. (Việc tổng hợp dữ liệu là bước đầu tiên trong phân tích.)
- Totaliser (danh từ): Người hoặc thiết bị tính tổng.
- The machine acts as a totaliser for production output. (Máy này hoạt động như một thiết bị tính tổng cho sản lượng sản xuất.)
- Total (động từ/ danh từ/ tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn. "Total" (động từ) thường được dùng để chỉ việc tính tổng số tiền hoặc số lượng, trong khi "totalise" có thể mang sắc thái tổng hợp ý tưởng hoặc hệ thống.
Từ đồng nghĩa
- Sum up: Tổng kết, tóm tắt (thường về số liệu hoặc ý chính).
- Aggregate: Tập hợp lại, gộp chung (các phần riêng lẻ).
- Consolidate: Củng cố, hợp nhất (thành một khối thống nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "totalise".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "totalise".
ngoại động từ
- cộng tổng số, tính gộp lại