totipotent
Học thuậtThân thiện
Une cellule totipotente peut se diviser et donner naissance à un organisme complet.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tổng năng: Thuật ngữ sinh học chỉ khả năng của một tế bào (thường là tế bào phôi giai đoạn rất sớm) có thể phát triển thành một cơ thể hoàn chỉnh, bao gồm tất cả các loại mô và cơ quan, cũng như các mô phụ như nhau thai. Đây là mức độ tiềm năng phát triển cao nhất của tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les premières cellules de l'embryon sont totipotentes. (Những tế bào đầu tiên của phôi là tế bào tổng năng.)
- La propriété totipotente est cruciale pour le développement d'un organisme complet. (Tính chất tổng năng là yếu tố then chốt cho sự phát triển của một cơ thể hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cellule totipotente": tế bào tổng năng.
- Seules les cellules totipotentes peuvent générer un organisme entier. (Chỉ có các tế bào tổng năng mới có thể tạo ra một cơ thể hoàn chỉnh.)
- "potentiel totipotent": tiềm năng tổng năng.
- Le potentiel totipotent est perdu après les premières divisions cellulaires. (Tiềm năng tổng năng bị mất đi sau những lần phân chia tế bào đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Totipotence (danh từ giống cái): tính tổng năng, khả năng tổng năng.
- La totipotence est une caractéristique des zygotes. (Tính tổng năng là một đặc điểm của hợp tử.)
- Pluripotent (tính từ): đa năng (chỉ khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào của cơ thể, nhưng không phải tất cả, và không tạo thành một cơ thể hoàn chỉnh).
- Multipotent (tính từ): đa tiềm năng (khả năng biệt hóa thành một số loại tế bào trong cùng một dòng).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể diễn giải là "ayant la capacité de se différencier en tous les types cellulaires" (có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
Une cellule totipotente peut se diviser et donner naissance à un organisme complet.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) tổng năng
- Cellule totipotentetế bào tổng năng