totterer
Định nghĩa
Danh từ: - Người đi loạng choạng, người đi lảo đảo: "totterer" chỉ một người di chuyển không vững vàng, như thể sắp ngã. Từ này thường dùng để mô tả người già yếu, trẻ em mới tập đi, hoặc người say rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Người già đi loạng choạng dựa vào cây gậy khi ông bước xuống phố.)
- (Một người đi lảo đảo trong đám đông thu hút sự chú ý của tôi vì anh ta có vẻ say rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a totterer on the brink": người đang ở bờ vực (thường dùng ẩn dụ để chỉ ai đó sắp thất bại hoặc suy sụp).
- The company was a totterer on the brink of bankruptcy before the new investment. (Công ty là một kẻ đang loạng choạng trên bờ vực phá sản trước khi có khoản đầu tư mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Totter (động từ): đi loạng choạng, lảo đảo.
- The toddler tottered across the room. (Đứa trẻ mới biết đi loạng choạng băng qua phòng.)
- Tottering (tính từ): đang loạng choạng, yếu ớt.
- He gave a tottering smile before falling. (Anh ta nở một nụ cười yếu ớt trước khi ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Stumbler: người hay vấp ngã.
- Wobbler: người đi lắc lư, không vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "totterer", nhưng động từ gốc "totter" có thể kết hợp với giới từ:
- Totter along: đi loạng choạng dọc theo.
- The injured bird tottered along the path. (Con chim bị thương đi loạng choạng dọc theo lối đi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "totterer". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong văn cảnh ẩn dụ như "a totterer in the race" (người chạy đua loạng choạng, sắp thua).