toubib
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy thuốc, bác sĩ: Từ lóng, thân mật dùng để chỉ bác sĩ hoặc người hành nghề y. Từ này mang sắc thái suồng sã, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je vais chez le toubib pour ma grippe. (Tôi đi gặp ông/bác sĩ vì bệnh cúm của tôi.)
- Mon toubib est très sympa. (Ông/bác sĩ của tôi rất dễ chịu.)
- Il est toubib dans un hôpital parisien. (Anh ấy là bác sĩ ở một bệnh viện Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un bon toubib": một ông/bác sĩ giỏi.
- Pour ce genre de problème, il te faut un bon toubib. (Với loại vấn đề này, cậu cần một ông bác sĩ giỏi.)
"le toubib du coin": ông/bác sĩ trong khu vực, bác sĩ địa phương.
- Le toubib du coin m'a donné ces médicaments. (Ông bác sĩ trong khu vực đã cho tôi những thuốc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Médecin (n.m): bác sĩ (từ trang trọng và thông dụng).
- Docteur (n.m): bác sĩ, tiến sĩ (từ trang trọng).
- Doc (n.m): từ lóng khác, viết tắt của "docteur", cũng mang tính thân mật.
Từ đồng nghĩa
- Médecin: thầy thuốc, bác sĩ.
- Docteur: bác sĩ.
- Soignant: nhân viên y tế.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Toubib" là từ lóng (), mang tính chất thân mật, suồng sã. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện trực tiếp với một bác sĩ mà bạn không quen biết.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "ṭabīb" (طبيب) có nghĩa là thầy thuốc, được du nhập vào tiếng Pháp thông qua tiếng lóng của quân đội Pháp ở Bắc Phi.
danh từ giống đực
- (thân mật) thầy thuốc