toucan
/'tu:kən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim Toucan, chim Tucăng: Một loài chim nhiệt đới thuộc họ Ramphastidae, sống ở châu Mỹ, nổi bật với chiếc mỏ rất lớn, dài và nhiều màu sắc rực rỡ. Chúng thường ăn trái cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The toucan is one of the most recognizable birds of the rainforest. (Chim toucan là một trong những loài chim dễ nhận biết nhất của rừng mưa nhiệt đới.)
- We saw a toucan with a bright orange beak in the zoo. (Chúng tôi đã thấy một con chim toucan với chiếc mỏ màu cam sáng trong vườn thú.)
- The toucan's large beak is surprisingly light. (Chiếc mỏ lớn của chim toucan nhẹ một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toucan" thường được sử dụng như một biểu tượng của vùng nhiệt đới và rừng mưa trong nghệ thuật, quảng cáo và văn hóa đại chúng.
- The logo for the cereal features a cartoon toucan. (Logo của loại ngũ cốc đó có hình một chú chim toucan hoạt hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Toco toucan (n): Một loài toucan phổ biến và lớn nhất, có mỏ màu cam với một đốm đen ở đầu.
- Aracari (n): Một chi chim thuộc họ toucan, có kích thước nhỏ hơn và mỏ thon dài hơn.
- Ramphastos (n): Tên khoa học của chi chứa nhiều loài toucan điển hình.
Từ đồng nghĩa
- Fruit-eating bird (n): Chim ăn quả. (Đây là mô tả chung về tập tính, không phải tên gọi cụ thể của loài.)
- Rainforest bird (n): Chim rừng mưa nhiệt đới. (Đây là mô tả về môi trường sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) chim tucăng