touch screen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn hình cảm ứng: "touch screen" là một loại màn hình hiển thị trên máy tính hoặc thiết bị điện tử, cho phép người dùng tương tác trực tiếp với máy tính bằng cách chạm vào các khu vực trên màn hình thay vì sử dụng chuột hoặc bàn phím.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The touch screen on my smartphone is very responsive. (Màn hình cảm ứng trên điện thoại thông minh của tôi rất nhạy.)
- Many modern ATMs now have a touch screen for easier use. (Nhiều máy ATM hiện đại ngày nay có màn hình cảm ứng để sử dụng dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"touch screen technology": công nghệ màn hình cảm ứng.
- Touch screen technology has revolutionized the way we interact with devices. (Công nghệ màn hình cảm ứng đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với các thiết bị.)
"multi-touch touch screen": màn hình cảm ứng đa điểm (cho phép chạm nhiều điểm cùng lúc).
- The multi-touch touch screen allows you to zoom in and out with two fingers. (Màn hình cảm ứng đa điểm cho phép bạn phóng to và thu nhỏ bằng hai ngón tay.)
Biến thể và từ gần giống
Touchscreen (n): cách viết rút gọn và phổ biến hơn của "touch screen".
- The tablet has a high-resolution touchscreen. (Máy tính bảng có màn hình cảm ứng độ phân giải cao.)
Touch-sensitive (adj): nhạy cảm với chạm, có khả năng phản hồi khi chạm.
- The touch-sensitive buttons on the device are very convenient. (Các nút nhạy cảm với chạm trên thiết bị rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Display screen with touch input: màn hình hiển thị có đầu vào cảm ứng.
- Interactive screen: màn hình tương tác (có thể chạm để điều khiển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Touch screen không có phrasal verbs riêng, nhưng thường được sử dụng trong các cụm như:
- "use a touch screen": sử dụng màn hình cảm ứng.
- She prefers to use a touch screen instead of a mouse. (Cô ấy thích sử dụng màn hình cảm ứng thay vì chuột.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "touch screen", nhưng một số thành ngữ liên quan đến công nghệ có thể áp dụng:
- "at your fingertips": trong tầm tay, dễ dàng sử dụng (ám chỉ tính tiện lợi của màn hình cảm ứng).
- With a touch screen, all the controls are at your fingertips. (Với màn hình cảm ứng, mọi điều khiển đều nằm trong tầm tay bạn.)