touch-me-not
/'tʌtʃmi'nɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bóng nước: Tên gọi thông thường của một loài thực vật, thường chỉ cây thuộc chi Impatiens, có đặc điểm là quả chín sẽ tự động bật mở mạnh khi chạm vào để phát tán hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden is full of colorful touch-me-nots. (Khu vườn đầy những cây bóng nước đủ màu sắc.)
- Children are fascinated by how the touch-me-not's seed pods explode when touched. (Trẻ em rất thích thú với cách những quả nang của cây bóng nước nổ tung khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ tính nhạy cảm: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật rất dễ bị tổn thương hoặc phản ứng mạnh với sự tiếp xúc hay tác động từ bên ngoài.
- After the scandal, he became a real touch-me-not, avoiding all interviews. (Sau vụ bê bối, anh ta trở thành một "cây bóng nước" thực sự, tránh mọi cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Impatiens (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật thường được gọi là "touch-me-not" hoặc "bóng nước".
- Sensitive plant (n): Một tên gọi khác, thường dùng để chỉ cây trinh nữ (), cũng có phản ứng cụp lá khi chạm vào, đôi khi bị nhầm lẫn với "touch-me-not".
Từ đồng nghĩa
- Balsam: Cây bóng nước (một tên gọi khác).
- Jewelweed: Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho một số loài mọc ở nơi ẩm ướt.
Thành ngữ liên quan
- "Like a touch-me-not": (Thành ngữ ít phổ biến) Dùng để miêu tả một người hay giật mình, dễ bị kích động hoặc không thích bị người khác động chạm.
- Don't sneak up on her, she's like a touch-me-not these days. (Đừng lén đến gần cô ấy, dạo này cô ấy nhạy cảm như cây bóng nước vậy.)
danh từ
- (thực vật học) cây bóng nước