toulousain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Toulouse: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Toulouse của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine toulousaine est réputée. (Ẩm thực Toulouse rất nổi tiếng.)
- C'est un quartier typiquement toulousain. (Đây là một khu phố điển hình của Toulouse.)
- Il a un accent toulousain charmant. (Anh ấy có một chất giọng Toulouse đáng yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (le Toulousain, la Toulousaine): Khi viết hoa, từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ người dân hoặc cư dân của thành phố Toulouse.
- Les Toulousains sont très accueillants. (Người dân Toulouse rất hiếu khách.)
- Elle est une vraie Toulousaine. (Cô ấy là một người Toulouse chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Toulouse (Danh từ riêng): Tên thành phố.
- Toulousain (Danh từ, viết hoa): Người (nam) sinh sống ở Toulouse.
- Toulousaine (Danh từ, viết hoa): Người (nữ) sinh sống ở Toulouse.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "de Toulouse" (của Toulouse) với nghĩa tương đương.
- La spécialité de Toulouse (Đặc sản của Toulouse) ≈ La spécialité toulousaine (Đặc sản Toulouse).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng như một tính từ, "toulousain" thường được viết thường và phải phù hợp về giống (đực/cái) và số (ít/nhiều) với danh từ nó bổ nghĩa.
- un plat toulousain (một món ăn Toulouse - giống đực, số ít)
- une tradition toulousaine (một truyền thống Toulouse - giống cái, số ít)
- des monuments toulousains (những công trình kiến trúc Toulouse - giống đực, số nhiều)
tính từ
- (thuộc) thành phố Tu-lu-dơ (Pháp)