toupillon

Học thuật
Thân thiện
toupillon

Une petite fille attache un toupillon à la queue de son poney.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túm nhỏ (tóc, lông...): Một búi nhỏ, một chùm nhỏ của tóc, lông hoặc các sợi tương tự.
    • Chùm cành cây: Một nhỏ các cành cây mảnh.
    • Túm lông đuôi : Phần lôngcuối đuôi , thường được buộc lại thành một túm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un toupillon de cheveux rebelles sur le front. (Anh ấy có một túm tóc nghịch ngợm trên trán.)
    • Le vent a emporté le toupillon de branches sèches. (Gió đã cuốn đi chùm cành cây khô.)
    • Le fermier nettoie le toupillon de la queue de la vache. (Người nông dân vệ sinh túm lôngđuôi con .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Từ , nghĩa : Từ "toupillon" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc các ngữ cảnh miêu tả mang tính chất truyền thống, đặc biệt liên quan đến nông thôn.
    • Dans le vieux conte, la fée tenait un toupillon d'herbes magiques. (Trong câu chuyện cổ, nàng tiên cầm một chùm cỏ thần kỳ.)
Biến thể từ liên quan
  • Toupet (danh từ giống đực): Một mớ tóc giả hoặc một lọn tóc thật được để phía trước trán. Nghĩa khác: Sự táo bạo, sự trơ tráo.
  • Houppe (danh từ giống cái): Chùm lông, búi lông (trang trí); búi tóc.
  • Fétu (danh từ giống đực): Cọng rơm. (Có thể dùng trong so sánh về kích thước nhỏ bé, ví dụ: "un toupillon pas plus gros qu'un fétu" - một túm nhỏ không to hơn một cọng rơm).
Từ đồng nghĩa
  • Mèche (danh từ giống cái): Một lọn tóc.
  • Bouquet (danh từ giống đực): hoa; , chùm (cành cây, cỏ).
  • Goupillon (danh từ giống đực): Bình cán để rảy nước thánh; chổi rửa ống nghiệm. (Lưu ý: Đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm với "toupillon").
toupillon

Une petite fille attache un toupillon à la queue de son poney.

danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa cũ)
  1. túm nhỏ (tóc lông...)
  2. chùm cành cây
  3. túm lông đuôi