toupiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Tiếng địa phương) Xoay tròn: "toupiner" là một động từ địa phương mô tả hành động xoay tròn tại chỗ.
- Quấn quanh, cuốn quanh: "toupiner" cũng có thể chỉ hành động quấn quanh một vật gì đó, như dây thừng quấn quanh cọc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Jeune fille qui toupine. (Cô gái đang xoay tròn.)
- La corde toupine autour du piquet. (Sợi dây quấn quanh cọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn học để mô tả các chuyển động xoay vòng một cách sinh động.
Biến thể và từ gần giống
- Tourner (động từ): xoay, quay. (Từ phổ thông, nghĩa rộng hơn).
- Tournoyer (động từ): xoay tròn, lượn vòng. (Nhấn mạnh chuyển động xoay tròn liên tục).
- S'enrouler (động từ): cuộn lại, quấn quanh. (Nhấn mạnh hành động quấn quanh một vật).
Từ đồng nghĩa
- Tournoyer: xoay tròn.
- Virer: quay, xoay hướng.
- S'enrouler: cuốn quanh, quấn quanh.
Lưu ý
- "Toupiner" là một từ ít phổ biến, mang sắc thái địa phương. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "tourner" hoặc "tournoyer" được ưu tiên sử dụng hơn.
nội động từ
- (tiếng địa phương) xoay tròn
- Jeune fille qui toupinecô gái xoay trong (trong điệu vũ)
- quấy dây buộc quanh cọc (bò trâu)