tour of duty

Định nghĩa

Danh từ: - Thời gian phục vụ trong quân đội: "tour of duty" chỉ một khoảng thời gian cụ thể một người lính hoặc quân nhân phải thực hiện nhiệm vụ trong một đơn vị hoặc tại một địa điểm nhất định. thường được dùng để nói về các nhiệm vụ dài hạn, đặc biệt vùng chiến sự hoặc căn cứ nước ngoài.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hoàn thành thời gian phục vụ tại Afghanistan sau hai năm.)
  • (Những người lính thường được gửi đi làm nhiệm vụnước ngoài trong sáu tháng.)
  • (Thời gian phục vụ đầu tiên của ấy trên một tàu hải quânThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tour of duty" có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác: Trong một số ngữ cảnh, cụm từ này cũng được dùng để chỉ một giai đoạn làm việc hoặc nhiệm vụ trong các ngành nghề khác, như công tác xã hội hoặc ngoại giao.
    • The diplomat's tour of duty in Hanoi lasted three years. (Thời gian công tác của nhà ngoại giao tại Nội kéo dài ba năm.)
  • Kết hợp với tính từ: "tour of duty" thường đi kèm với các tính từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
    • a short tour of duty (một thời gian phục vụ ngắn)
    • a dangerous tour of duty (một nhiệm vụ nguy hiểm)
Biến thể từ gần giống
  • Duty tour (danh từ): biến thể rút gọn của "tour of duty", mang nghĩa tương tự.
    • His duty tour ended last month. (Thời gian công tác của anh ấy kết thúc vào tháng trước.)
  • Tour (danh từ): đôi khi được dùng để chỉ một giai đoạn phục vụ trong quân đội, thường cần ngữ cảnh cụ thể.
    • She was on her second tour in the Middle East. ( ấy đang trong thời gian phục vụ thứ hai tại Trung Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Stint: một khoảng thời gian làm việc hoặc phục vụ, đặc biệt trong một nhiệm vụ cụ thể.
    • He did a stint in the army. (Anh ấy đã một thời gian phục vụ trong quân đội.)
  • Assignment: nhiệm vụ được giao, thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Her assignment in the peacekeeping mission lasted one year. (Nhiệm vụ của ấy trong sứ mệnh gìn giữ hòa bình kéo dài một năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on a tour of duty: tham gia vào một thời gian phục vụ.
    • He will go on a tour of duty next month. (Anh ấy sẽ tham gia một thời gian phục vụ vào tháng tới.)
  • Finish a tour of duty: kết thúc thời gian phục vụ.
    • She finished her tour of duty and returned home. ( ấy đã kết thúc thời gian phục vụ trở về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Serve one's tour of duty: hoàn thành nhiệm vụ trong quân đội.
    • He served his tour of duty with honor. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách danh dự.)
  • Pull a tour of duty: thực hiện một thời gian phục vụ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • She pulled a tour of duty in Iraq before becoming a teacher. ( ấy đã thực hiện một thời gian phục vụ tại Iraq trước khi trở thành giáo viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tour of duty
A soldier completes his tour of duty and returns home.