tourbillonnement

Học thuật
Thân thiện
tourbillonnement

Le tourbillonnement des feuilles d'automne est captivant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xoáy, sự cuộn xoáy: Chỉ hành động hoặc hiện tượng của một vật thể (như chất lỏng, khí, bụi) chuyển động nhanh theo một đường xoắn ốc hoặc vòng tròn.
    • (Nghĩa bóng) Sự quay cuồng, sự hỗn loạn: Dùng để miêu tả một tình trạng hoặc hoạt động nào đó diễn ra một cách nhanh chóng, dồn dập hỗn loạn, gây cảm giác choáng ngợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tourbillonnement des poussières dans le rayon de soleil. (Sự xoáy của những hạt bụi trong tia nắng.)
    • Le tourbillonnement de l'eau dans l'évier qui se vide. (Sự cuộn xoáy của nước trong bồn rửa đang xả.)
    • Le tourbillonnement des affaires l'a complètement épuisé. (Sự quay cuồng của công việc kinh doanh đã hoàn toàn kiệt sức anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris dans un tourbillonnement": Bị cuốn vào một vòng xoáy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Depuis sa promotion, il est pris dans un tourbillonnement d'obligations. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy bị cuốn vào một vòng xoáy của những nghĩa vụ.)
  • "Un tourbillonnement de pensées": Một mớ suy nghĩ hỗn loạn, quay cuồng.

    • Un tourbillonnement de pensées l'empêchait de dormir. (Một mớ suy nghĩ quay cuồng đã ngăn ấy ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourbillon (danh từ giống đực): Cơn lốc xoáy, vòng xoáy. Thường chỉ một hiện tượng mạnh mẽ cụ thể hơn.

    • un tourbillon de vent (một cơn lốc xoáy)
    • la vie est un tourbillon (cuộc sốngmột vòng xoáy)
  • Tourbillonnant, e (tính từ): Xoáy, cuộn xoáy; quay cuồng.

    • une danse tourbillonnante (một điệu nhảy xoáy tròn)
Từ đồng nghĩa
  • Tournoiement (danh từ giống đực): Sự xoay tròn, sự quay vòng.
  • Vortice (danh từ giống đực - ít dùng hơn, thường trong văn chương hoặc khoa học): Xoáy nước, xoáy khí.
  • (Nghĩa bóng) Agitation (danh từ giống cái): Sự hỗn loạn, sự xáo trộn.
  • (Nghĩa bóng) Désordre (danh từ giống đực): Sự hỗn độn.
Các cụm từ liên quan
  • Tourbillonner (động từ): Xoáy, cuộn xoáy; quay cuồng.
    • Les feuilles mortes tourbillonnent dans le vent. (Những chiếc khô xoáy tròn trong gió.)
    • Les idées tourbillonnent dans ma tête. (Những ý nghĩ quay cuồng trong đầu tôi.)
tourbillonnement

Le tourbillonnement des feuilles d'automne est captivant.

danh từ giống đực
  1. sự xoáy
    • Le tourbillonnement des poussières
      bụi xoáy lên
  2. (nghĩa bóng) sự quay cuồng của công việc kinh doanh