touristique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về du lịch, liên quan đến du lịch: "touristique" mô tả những gì thuộc về hoặc phục vụ cho ngành du lịch, hoặc những địa điểm, hoạt động thu hút khách du lịch.
- Có tính chất thương mại dành cho khách du lịch: "touristique" cũng có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ những thứ được tạo ra chủ yếu để phục vụ và thu hút khách du lịch, đôi khi có thể thiếu tính chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région développe son offre touristique. (Khu vực đang phát triển dịch vụ du lịch của mình.)
- C'est un quartier très touristique en été. (Đó là một khu phố rất đông khách du lịch vào mùa hè.)
- Évitez les restaurants trop touristiques. (Hãy tránh những nhà hàng quá thương mại dành cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Saison touristique": mùa du lịch.
- La saison touristique bat son plein en juillet. (Mùa du lịch đang ở thời điểm cao điểm vào tháng Bảy.)
"Office de tourisme": văn phòng du lịch (cơ quan cung cấp thông tin cho du khách).
- Rendez-vous à l'office de tourisme pour un plan de la ville. (Hãy đến văn phòng du lịch để lấy bản đồ thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Tourisme (danh từ): ngành du lịch, sự du lịch.
- Le tourisme est vital pour l'économie locale. (Ngành du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
Touriste (danh từ): khách du lịch.
- Les touristes visitent le vieux port. (Các khách du lịch đang tham quan bến cảng cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les touristes: dành cho khách du lịch.
- Fréquenté par les touristes: được khách du lịch lui tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "touristique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "touristique")
tính từ
- du lịch
- Activités touristiqueshoạt động du lịch
- Ville touristiquethành phố du lịch