touristique

Học thuật
Thân thiện
touristique

La ville touristique est pleine de visiteurs qui admirent les monuments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về du lịch, liên quan đến du lịch: "touristique" mô tả những thuộc về hoặc phục vụ cho ngành du lịch, hoặc những địa điểm, hoạt động thu hút khách du lịch.
    • tính chất thương mại dành cho khách du lịch: "touristique" cũng có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ những thứ được tạo ra chủ yếu để phục vụ thu hút khách du lịch, đôi khi có thể thiếu tính chân thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région développe son offre touristique. (Khu vực đang phát triển dịch vụ du lịch của mình.)
    • C'est un quartier très touristique en été. (Đómột khu phố rất đông khách du lịch vào mùa hè.)
    • Évitez les restaurants trop touristiques. (Hãy tránh những nhà hàng quá thương mại dành cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saison touristique": mùa du lịch.

    • La saison touristique bat son plein en juillet. (Mùa du lịch đangthời điểm cao điểm vào tháng Bảy.)
  • "Office de tourisme": văn phòng du lịch (cơ quan cung cấp thông tin cho du khách).

    • Rendez-vous à l'office de tourisme pour un plan de la ville. (Hãy đến văn phòng du lịch để lấy bản đồ thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourisme (danh từ): ngành du lịch, sự du lịch.

    • Le tourisme est vital pour l'économie locale. (Ngành du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương.)
  • Touriste (danh từ): khách du lịch.

    • Les touristes visitent le vieux port. (Các khách du lịch đang tham quan bến cảng cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les touristes: dành cho khách du lịch.
  • Fréquenté par les touristes: được khách du lịch lui tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "touristique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "touristique")

touristique

La ville touristique est pleine de visiteurs qui admirent les monuments.

tính từ
  1. du lịch
    • Activités touristiques
      hoạt động du lịch
    • Ville touristique
      thành phố du lịch

Từ có nhắc đến "touristique"