tourmaline

/'tʌtʃlain/ Cách viết khác : (tourmaline) /'tʌtʃlai:n/ (tourmalin) / tourmalin/
Học thuật
Thân thiện
tourmaline

A jeweler examines a vibrant green tourmaline gemstone under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tourmaline (Tuamalin): Một loại khoáng vật silicat phức tạp, thường được sử dụng làm đá quý. thành phần hóa học đa dạng, chứa các nguyên tố như nhôm, sắt, magiê, canxi, liti, natri, bo hydroxyl.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful necklace with a pink tourmaline pendant. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp với mặt dây chuyền bằng tourmaline hồng.)
    • This region is famous for mining high-quality tourmaline. (Khu vực này nổi tiếng với việc khai thác tourmaline chất lượng cao.)
    • The geologist identified the black crystal as tourmaline. (Nhà địa chất học xác định tinh thể màu đen đó tourmaline.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Watermelon tourmaline": Một loại tourmaline đặc biệt màu sắc giống như quả dưa hấu, thường lõi hồng hoặc đỏ viền ngoài màu xanh lục.
    • The most prized specimen in his collection is a slice of watermelon tourmaline. (Mẫu vật được trân quý nhất trong bộ sưu tập của anh ấy một lát tourmaline dưa hấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourmalin (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "tourmaline".
  • Elbaite (danh từ): Một loại tourmaline màu sắc rực rỡ (như hồng, xanh lục, xanh lam), thường được dùng làm đá quý.
  • Schorl (danh từ): Loại tourmaline phổ biến nhất, màu đen đục.
Từ đồng nghĩa
  • Semi-precious gemstone: Đá bán quý (tourmaline một dụ điển hình).
  • Mineral: Khoáng vật (tourmaline một loại khoáng vật cụ thể).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "tourmaline". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, địa chất hoặc trang sức.)

tourmaline

A jeweler examines a vibrant green tourmaline gemstone under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) Tuamalin

Từ gần giống