tourmentin

Học thuật
Thân thiện
tourmentin

Le tourmentin est une voile épaisse utilisée par les marins par gros temps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Buồm mũi vải dày: Một loại buồm nhỏ, được làm bằng vải dày bền, thường được sử dụngmũi tàu trong điều kiện gió mạnh hoặc thời tiết xấu để giúp tàu ổn định dễ điều khiển hơn.
    • (Động vật học) Chim hải âu nhỏ: Một loài chim biển thuộc họ hải âu, kích thước nhỏ hơn so với các loài hải âu thông thường khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Hàng hải):

    • Le capitaine a ordonné de hisser le tourmentin à l'approche de la tempête. (Thuyền trưởng ra lệnh kéo buồm mũi vải dày lên khi cơn bão đến gần.)
    • Ce voilier est équipé d'un tourmentin très résistant. (Chiếc thuyền buồm này được trang bị một buồm mũi vải dày rất bền.)
  • Danh từ giống đực (Động vật học):

    • Nous avons observé un tourmentin planant au-dessus des vagues. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim hải âu nhỏ đang lượn trên những ngọn sóng.)
    • Le tourmentin est un oiseau marin commun dans cette région. (Chim hải âu nhỏmột loài chim biển phổ biếnvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naviguer au tourmentin": Điều khiển tàu thuyền với buồm mũi vải dày được kéo lên, thường ám chỉ việc di chuyển an toàn trong thời tiết khắc nghiệt.
    • Ils ont réussi à naviguer au tourmentin jusqu'au port. (Họ đã thành công trong việc điều khiển tàu với buồm mũi vải dày để cập bến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourmenter (động từ): Hành hạ, làm khổ, dày (không liên quan trực tiếp về nghĩa với "tourmentin" nhưng chung gốc từ).
    • Ce souvenir le tourmente. (Ký ức đó dày anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • (Hàng hải) Storm jib (tiếng Anh): Buồm mũi dùng trong bão (nghĩa tương đương).
  • (Động vật học) Pétrel (tiếng Pháp): Hải âu nhỏ, chim báo bão (một loài chim biển nhỏ tương tự).
tourmentin

Le tourmentin est une voile épaisse utilisée par les marins par gros temps.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) buồm mũi vải dày (dùng khi gió mạnh)
  2. (động vật học) chim hải âu nhỏ