tourne-feuille

Học thuật
Thân thiện
tourne-feuille

Le musicien utilise un tourne-feuille pour tourner la page de sa partition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giở trang (sách nhạc): Một dụng cụ nhỏ, thường được điều khiển bằng chân, dùng để lật trang sách nhạc một cách tự động hoặc bán tự động, giúp người biểu diễn (như nghệ sĩ dương cầm, organ) không phải dùng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pianiste utilise un tourne-feuille pour ne pas interrompre son jeu. (Người nghệ sĩ dương cầm sử dụng một cái giở trang để không làm gián đoạn phần trình diễn của mình.)
    • Ce tourne-feuille électronique est très pratique. (Cái giở trang điện tử này rất tiện lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tourne-feuille à pédale": giở trang dùng bàn đạp.
    • Il préfère un tourne-feuille à pédale pour plus de contrôle. (Anh ấy thích một cái giở trang dùng bàn đạp để kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourne-page (n.m): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩacái giở trang sách nhạc.
  • Feuille (n.f): trang giấy, tờ giấy. (Đâytừ gốc cấu thành nên "tourne-feuille").
Từ đồng nghĩa
  • Tourne-page: cái giở trang.
  • Retourneur de pages: thiết bị lật trang.
tourne-feuille

Le musicien utilise un tourne-feuille pour tourner la page de sa partition.

danh từ giống đực
  1. cái giở trang (sách nhạc)