tournebouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (thân mật):
    • Làm đảo điên, làm choáng váng, làm bối rối tột độ: "tournebouler" diễn tả hành động gây ra một sốc tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ đến mức làm ai đó mất phương hướng, không còn tỉnh táo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette nouvelle inattendue l'a complètement tourneboulé. (Tin tức bất ngờ đó đã hoàn toàn làm anh ta đảo điên.)
    • Son attitude soudaine m'a tourneboulé. (Thái độ đột ngột của ấy đã làm tôi choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tourneboulé": ở trạng thái bị choáng váng, đảo điên.
    • Depuis cet accident, il est tout tourneboulé. (Kể từ vụ tai nạn đó, anh ấy cứ như người mất hồn.)
  • Có thể dùngdạng bị động để nhấn mạnh trạng thái của chủ thể.
    • Je me sens tout tourneboulé par ces événements. (Tôi cảm thấy hoàn toàn bị đảo lộn bởi những sự kiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourneboulant(e) (tính từ): tính chất làm choáng váng, gây sốc.
    • Une nouvelle tourneboulante. (Một tin tức gây sốc.)
  • Bouleverser (động từ): làm đảo lộn, gây xáo trộn lớn (nghĩa tương tự nhưng ít thân mật hơn có thể dùng cho tình huống vậtlẫn tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfier: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Affoler: làm hoảng loạn, cuống lên.
  • Décontenancer: làm mất bình tĩnh, làm bối rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ "tournebouler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tournebouler".

ngoại động từ
  1. (thân mật) làm đảo điên
    • Nouvelle qui l'a tourneboulé
      cái tin làm cho đảo điên