tournebride
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quán nghỉ trọ cho người nhà khách: Một nơi lưu trú dành cho người hầu, tùy tùng hoặc gia nhân đi theo chủ nhân của họ khi đến thăm một lâu đài hoặc dinh thự.
- Quán giữ ngựa cho khách: Một tòa nhà hoặc khu vực gần một lâu đài, nơi khách có thể để ngựa của họ lại và người giữ ngựa có thể nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les domestiques du visiteur séjournèrent au tournebride. (Những người hầu của vị khách đã nghỉ lại tại quán nghỉ trọ cho người nhà khách.)
- Le château possédait un tournebride pour les palefreniers des invités. (Lâu đài có một quán giữ ngựa cho khách dành cho những người giữ ngựa của các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, nghĩa cổ: Từ này hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết cổ điển hoặc khi mô tả kiến trúc của các lâu đài cũ.
- Dans le roman du XIXe siècle, la scène se déroule près du tournebride. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ XIX, cảnh đó diễn ra gần quán giữ ngựa cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Relais de poste (danh từ giống đực): Trạm ngựa trạm, một dạng nhà trọ và trạm thay ngựa phổ biến hơn trong lịch sử.
- Écurie (danh từ giống cái): Chuồng ngựa (nói chung, không nhất thiết dành cho khách).
- Dépendance (danh từ giống cái): Nhà phụ, công trình phụ thuộc của một dinh thự chính.
Từ đồng nghĩa
- Auberge pour la suite (cụm từ): Quán trọ cho đoàn tùy tùng.
- Logement des domestiques (cụm từ): Chỗ ở cho người hầu.
Lưu ý về từ vựng
- Từ nguyên: Từ này là sự kết hợp của "tourne-" (xoay, quay) và "bride" (dây cương ngựa), ám chỉ nơi ngựa được quay đầu lại, tháo dây cương để nghỉ ngơi.
- Phạm vi sử dụng: Do là từ cổ, "tournebride" gần như không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng phổ biến trong ngôn ngữ đương đại. Nó chủ yếu là một thuật ngữ mang tính lịch sử và kiến trúc.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) quán nghỉ trọ cho người nhà khách; quán giữ ngựa cho khách (ở cạnh một lâu đài)