tournebroche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái quay que nướng thịt: Một dụng cụ cơ học (thường được vận hành bằng tay, sức nước, hoặc sức kéo của động vật) dùng để tự động xoay trở xiên nướng thịt trước lò sưởi hoặc lửa than để thịt chín đều.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đứa bé quay que nướng thịt: Người (thường là một đứa trẻ học việc) có nhiệm vụ vận hành dụng cụ quay thịt này trong các nhà bếp thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans l'ancienne cuisine, le tournebroche était actionné par un chien dans une roue. (Trong nhà bếp ngày xưa, cái quay thịt được vận hành bởi một con chó chạy trong bánh xe.)
- Le musée expose un tournebroche du XVIIIe siècle en parfait état. (Bảo tàng trưng bày một cái quay que nướng thịt từ thế kỷ 18 còn nguyên vẹn.)
- (Nghĩa cũ) Le jeune garçon travaillait comme tournebroche dans l'auberge. (Cậu bé làm việc như một đứa bé quay que nướng thịt trong quán trọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các nhà bếp cổ điển. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói về các phương pháp nấu ăn truyền thống hoặc đồ cổ.
Biến thể và từ gần giằng
- Tourne-broche (cách viết khác có dấu gạch nối): Cách viết biến thể được chấp nhận của cùng một từ.
- Broche (danh từ giống cái): Cái xiên (để nướng thịt). Đây là từ gốc tạo nên "tournebroche".
- Rôtissoire (danh từ giống cái): Lò quay, máy quay thịt (thiết bị hiện đại hơn có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Mécanisme à broche: Cơ cấu có xiên (cách mô tả chức năng).
- (Nghĩa cũ) Gâte-sauce (danh từ giống đực, nghĩa xưa): Thằng nhỏ phụ bếp (mang nghĩa rộng và khinh miệt hơn, không chỉ riêng việc quay thịt).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tournebroche" trong tiếng Pháp hiện đại.
danh từ giống đực
- cái quay que nướng thịt
- (từ cũ, nghĩa cũ) đứa bé quay que nướng thịt