tournette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lồng xoay: Một thiết bị có thể xoay tròn, thường được sử dụng trong các ngành thủ công hoặc kỹ thuật.
- Bàn xoay (của thợ gốm): Một loại bàn có bề mặt xoay tròn, dùng để tạo hình đồ gốm.
- (Ngành dệt) Guồng đứng: Một bộ phận máy móc trong ngành dệt, có hình dạng đứng và có thể quay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le potier utilise une tournette pour façonner ses pots. (Người thợ gốm sử dụng một bàn xoay để tạo hình những chiếc bình của mình.)
- La tournette de ce métier à tisser est cassée. (Guồng đứng của khung dệt này bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tournette de potier": bàn xoay của thợ gốm.
- L'apprenti apprend d'abord à maîtriser la tournette de potier. (Người học việc trước tiên học cách làm chủ bàn xoay của thợ gốm.)
Biến thể và từ gần giống
Tourner (động từ): xoay, quay.
- La Terre tourne autour du Soleil. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Tournage (danh từ): sự quay (phim), sự tiện (kim loại).
- Le tournage du film a duré six mois. (Việc quay bộ phim kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Roue tournante: bánh xe quay (nghĩa ẩn dụ chỉ người/bộ phận quan trọng giúp vận hành).
- Plateau tournant: bàn xoay, đĩa xoay.
danh từ giống cái
- lồng xoay
- bàn xoay (của thợ gốm)
- (ngành dệt) guồng đứng