tournette

Học thuật
Thân thiện
tournette

La potière utilise une tournette pour façonner un bol en argile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lồng xoay: Một thiết bị có thể xoay tròn, thường được sử dụng trong các ngành thủ công hoặc kỹ thuật.
    • Bàn xoay (của thợ gốm): Một loại bàn bề mặt xoay tròn, dùng để tạo hình đồ gốm.
    • (Ngành dệt) Guồng đứng: Một bộ phận máy móc trong ngành dệt, hình dạng đứng có thể quay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le potier utilise une tournette pour façonner ses pots. (Người thợ gốm sử dụng một bàn xoay để tạo hình những chiếc bình của mình.)
    • La tournette de ce métier à tisser est cassée. (Guồng đứng của khung dệt này bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tournette de potier": bàn xoay của thợ gốm.
    • L'apprenti apprend d'abord à maîtriser la tournette de potier. (Người học việc trước tiên học cách làm chủ bàn xoay của thợ gốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ): xoay, quay.

    • La Terre tourne autour du Soleil. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • Tournage (danh từ): sự quay (phim), sự tiện (kim loại).

    • Le tournage du film a duré six mois. (Việc quay bộ phim kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Roue tournante: bánh xe quay (nghĩa ẩn dụ chỉ người/bộ phận quan trọng giúp vận hành).
  • Plateau tournant: bàn xoay, đĩa xoay.
tournette

La potière utilise une tournette pour façonner un bol en argile.

danh từ giống cái
  1. lồng xoay
  2. bàn xoay (của thợ gốm)
  3. (ngành dệt) guồng đứng