tournevis

Học thuật
Thân thiện
tournevis

Le boulanger utilise un tournevis pour réparer une étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chìa vít, cái vặn vít, tua vít: Một dụng cụ cầm tay dùng để siết chặt hoặc tháo lỏng các loại ốc vít. Đầu của được thiết kế để khớp với rãnh trên đầu vít.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai besoin d'un tournevis pour réparer cette chaise. (Tôi cần một cái vặn vít để sửa cái ghế này.)
    • Le tournevis cruciforme est très courant. (Tua vít đầu chữ thập rất phổ biến.)
    • Il a rangé le tournevis dans sa boîte à outils. (Anh ấy đã cất cái vặn vít vào hộp đồ nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tournevis testeur" hoặc "tournevis détecteur de tension": Vặn vít thử điện, dùng để kiểm tra xem một mạch điện đang điện hay không.
    • Avant de toucher aux fils, utilise un tournevis testeur. (Trước khi chạm vào dây điện, hãy dùng vặn vít thử điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tournevis cruciforme / à empreinte cruciforme (n.m): Vặn vít đầu chữ thập (dùng cho vít Phillips).
  • Tournevis plat / à lame plate (n.m): Vặn vít đầu dẹt (dùng cho vít đầu thẳng).
  • Tournevisser (v): Hành động vặn vít bằng vặn vít.
  • Dévisser (v): Vặn ra, tháo vít (hành động ngược lại).
Từ đồng nghĩa
  • Visseuse (n.f): Máy vặn vít (thường chạy điện hoặc pin).
  • Clé (n.f): Cờ , mỏ lết (dùng cho đai ốc, bu lông; không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng cùngdụng cụ siết).
Các cụm từ liên quan
  • Boîte à tournevis (n.f): Hộp đựng vặn vít.
  • Jeu de tournevis (n.m): Bộ vặn vít (nhiều loại kích cỡ đầu khác nhau trong một bộ).
    • Il m'a offert un jeu de tournevis pour mon anniversaire. (Anh ấy đã tặng tôi một bộ vặn vít nhân dịp sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Être serré à la tournevis (nghĩa bóng, thông tục): Bị siết chặt, bị kiểm soát hoặc bị ép buộc một cách quá mức.
    • Avec tous ces nouveaux règlements, on est serrés à la tournevis. (Với tất cả các quy định mới này, chúng tôi bị siết chặt quá mức.)
tournevis

Le boulanger utilise un tournevis pour réparer une étagère.

danh từ giống đực
  1. chìa vít, cái vặn vít, tuanơvit