tournicoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Quanh quẩn, luẩn quẩn: Di chuyển một cách vô định, không mục đích rõ ràng, thường trong một không gian hạn chế. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Arrête de tournicoter dans le couloir, tu me donnes le tournis ! (Đừng quanh quẩn trong hành lang nữa, anh làm tôi chóng mặt đấy!)
    • Il tournicote autour de la question sans jamais y répondre directement. (Anh ta cứ luẩn quẩn quanh câu hỏi không bao giờ trả lời thẳng vào vấn đề.)
    • La chienne tournicote avant de se coucher. (Con chó cái quanh quẩn mấy vòng trước khi nằm xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tournicoter autour de quelqu'un/quelque chose": Quanh quẩn, lảng vảng xung quanh ai đó hoặc cái gì.
    • Ce papillon de nuit tournicote autour de la lampe. (Con bướm đêm này cứ quanh quẩn quanh cái đèn.)
  • Dùng với nghĩa bóng: Chỉ việc tránhmột vấn đề, không đi thẳng vào trọng tâm.
    • Ne tournicote pas, dis-moi la vérité ! (Đừng vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Tourner (động từ): Xoay, quay. ("Tournicoter" là một biến thể có nghĩa mạnh hơn thân mật hơn của "tourner").
  • Rôder (động từ): Đi lang thang, lảng vảng (có thể mang nghĩa đáng ngờ hơn "tournicoter").
  • Circulez ! (cụm từ): Đi đi!, Không được tụ tậpđây! (Mệnh lệnh ngược lại với hành động "tournicoter").
Từ đồng nghĩa
  • Tourner en rond: Đi vòng quanh, quay vòng (nghĩa đen bóng).
  • Piétiner: Dậm chân tại chỗ, không tiến triển.
  • Hésiter: Do dự, lưỡng lự (khi nói về việc không quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyđộng từ tiếng Pháp, không cấu trúc phrasal verb giống tiếng Anh. Hành động được bổ nghĩa bằng giới từ.) - Tournicoter dans/sur/autour de: Quanh quẩn trong/trên/xung quanh.

Thành ngữ liên quan
  • Tourner autour du pot: (Nghĩa bóng) Vòng vo tam quốc, nói loanh quanh không vào đề.
    • Il a tourné autour du pot pendant dix minutes avant de demander de l'argent. (Anh ta vòng vo cả mười phút trước khi xin tiền.)
nội động từ
  1. (thân mật) quanh quẩn, luẩn quẩn
    • Tournicoter dans sa chambre
      quanh quẩn trong phòng

Từ có nhắc đến "tournicoter"