tourniller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xoay tròn, quay tròn một cách nhẹ nhàng hoặc liên tục: "tourniller" mô tả một chuyển động xoay vòng, thường nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại hoặc không mục đích rõ ràng. Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La fumée tournille doucement dans l'air calme. (Khói xoáy nhẹ nhàng trong không khí tĩnh lặng.)
    • Il la regardait, les doigts tournillant sur la table. (Anh ta nhìn ấy, những ngón tay xoay tròn trên mặt bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả hình ảnh để tạo cảm giác về một chuyển động nhẹ nhàng, mơ hồ hoặc thiếu tập trung.
Biến thể từ gần giống
  • Tourniquer (nội động từ): Có nghĩa tương tự như "tourniller", cũng có nghĩaxoay tròn, quay vòng. Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp được chỉ ra trong định nghĩa tham khảo.
  • Tourner (động từ): Quay, xoay. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn nhiều so với "tourniller".
  • Virevolter (nội động từ): Xoay tròn nhanh, lượn vòng (thường với động tác nhanh thanh thoát).
Từ đồng nghĩa
  • Tournoyer: Xoáy, xoay tròn.
  • Girer: Quay (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
  • S'enrouler: Cuộn lại, quấn quanh.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như tourniquer

Từ gần giống