tourniquet
/'tuənikei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Garô xoắn: Một dụng cụ y tế dùng để cầm máu tạm thời bằng cách siết chặt quanh một chi, thường là một dải vải hoặc dây thắt có thể vặn xoắn lại bằng một thanh.
- Cửa quay: Một loại cửa có các cánh xoay quanh một trục trung tâm, thường thấy ở lối vào các tòa nhà công cộng, cho phép người ra vào từng người một.
- Con quay: Một thiết bị hoặc đồ chơi có thể quay quanh một trục, như con quay đồ chơi hoặc vòi tưới vườn hình con quay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a posé un tourniquet pour arrêter l'hémorragie. (Bác sĩ đã đặt một garô xoắn để cầm máu.)
- Pour entrer dans le métro, il faut passer par le tourniquet. (Để vào tàu điện ngầm, phải đi qua cửa quay.)
- Les enfants s'amusent avec un tourniquet en bois. (Bọn trẻ chơi đùa với một con quay bằng gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Tourniquet de jardinier: Vòi tưới vườn hình con quay (một loại vòi phun nước xoay tròn).
- Le tourniquet de jardinier arrose toute la pelouse. (Vòi tưới vườn hình con quay tưới khắp bãi cỏ.)
Passer au tourniquet (tiếng lóng, biệt ngữ): Bị đưa ra xét xử trước tòa án binh.
- Le soldat déserteur est passé au tourniquet. (Người lính đào ngũ đã bị đưa ra tòa án binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Garrot (danh từ giống đực): Một loại dây hoặc dụng cụ dùng để siết chặt, thắt lại; cũng có thể chỉ một phương pháp cầm máu tương tự.
- Rotule (danh từ giống cái): Khớp cầu, khớp xoay (trong giải phẫu học hoặc cơ khí).
Từ đồng nghĩa
- Pour la signification médicale (garô xoắn): Garrot.
- Pour la signification de porte (cửa quay): Porte tournante.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tourniquet")
Thành ngữ liên quan
- Passer au tourniquet: (Nghĩa bóng, thông tục) Bị chất vấn gay gắt, bị tra hỏi kỹ lưỡng hoặc bị xử lý nghiêm khắc.
- Le directeur a passé tous les comptes au tourniquet. (Giám đốc đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các bản kế toán.)
danh từ giống đực
- cửa quay (ra vào từng người một)
- thanh quay (để chống cánh cửa rèm.)
- mâm quay (để trình bày hàng ở các tủ kính)
- trò chơi đĩa quay
- con quay
- Tourniquet de jardiniercon quay tưới vườn
- (động vật học) bọ quay
- (y học) garô xoắn
- (tiếng lóng, biệt ngữ) toà án binh
- passer au tourniquetra tòa án binh