tourniquet

/'tuənikei/
Học thuật
Thân thiện
tourniquet

A nurse applies a tourniquet to a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Dụng cụ cầm máu: Một dải băng, dây đai hoặc thiết bị chuyên dụng được siết chặt quanh một chi để tạo áp lực, nhằm tạm thời ngăn chặn hoặc làm chậm dòng chảy của máu từ động mạch hoặc tĩnh mạch bị tổn thương, thường được sử dụng trong các tình huống cấp cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medic applied a tourniquet above the soldier's wound to stop the severe bleeding. (Nhân viên y tế áp dụng một garô phía trên vết thương của người lính để ngăn chặn tình trạng chảy máu nghiêm trọng.)
    • In first aid training, we learned how to use a belt as an improvised tourniquet. (Trong khóa huấn luyện sơ cứu, chúng tôi đã học cách sử dụng thắt lưng như một dụng cụ quay cầm máu tạm thời.)
    • A tourniquet should only be used for life-threatening bleeding on limbs when direct pressure is not enough. (Garô chỉ nên được sử dụng cho tình trạng chảy máu đe dọa tính mạngcác chi khi áp lực trực tiếp không đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To apply a tourniquet": Áp dụng/đặt một garô. Đây cụm từ tiêu chuẩn để mô tả hành động sử dụng garô.
    • Knowing when and how to apply a tourniquet can save a life. (Biết khi nào cách áp dụng một garô có thể cứu một mạng sống.)
  • "Tourniquet time": Thời gian garô. Trong y tế, đây khoảng thời gian garô được siết chặt, cần được ghi chú chính xác để tránh tổn thương do thiếu máu cục bộ kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Hemostat (n): Dụng cụ cầm máu (thường chỉ kẹp phẫu thuật dùng để kẹp mạch máu).
  • Pressure bandage (n): Băng ép. Một loại băng được quấn chặt để tạo áp lực trực tiếp lên vết thương, biện pháp thường được ưu tiên trước khi cân nhắc dùng đến garô.
Từ đồng nghĩa
  • Garô (n): Từ mượn tiếng Pháp (garrot), từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt.
  • Dây quấn cầm máu (n): Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
Lưu ý sử dụng
  • Tourniquet một biện pháp cầm máu , chỉ dùng cho các trường hợp chảy máu ồ ạt đe dọa tính mạng ở tay hoặc chân.
  • Việc sử dụng không đúng cách hoặc trong thời gian quá dài có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh, hoại tử chi.
  • Luôn ghi chú thời gian áp dụng garô thông báo cho nhân viên y tế khi họ đến hiện trường.
tourniquet

A nurse applies a tourniquet to a patient's arm.

danh từ
  1. (y học) cái quay cầm máu, garô

Từ đồng nghĩa