tournoiement

Học thuật
Thân thiện
tournoiement

Les feuilles mortes ont un tournoiement gracieux dans le vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự quay tròn, sự xoay tròn, sự xoay tít: Chỉ hành động hoặc hiện tượng của một vật thể chuyển động xoay tròn quanh một trục hoặc một điểm.
    • (Y học) Sự chóng mặt: Cảm giác chủ quan rằng bản thân hoặc môi trường xung quanh đang quay cuồng, một triệu chứng thường gặp trong y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tournoiement des feuilles mortes était hypnotisant. (Sự xoay tròn của những chiếc rụng thật mê hoặc.)
    • Le tournoiement de la toupie a duré longtemps. (Sự quay tít của con quay kéo dài rất lâu.)
    • Il a consulté un médecin à cause de ses tournoiements. (Anh ấy đã đi khám bác sĩ những cơn chóng mặt của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tournoiement d'idées": Sự quay cuồng của các ý nghĩ, chỉ tình trạng đầu óc hỗn loạn, suy nghĩ nhiều lộn xộn.
    • Après cette nouvelle, un tournoiement d'idées l'envahit. (Sau tin đó, một mớ suy nghĩ hỗn độn xâm chiếm anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tournoyer (động từ): Xoay tròn, quay tít.
    • Les oiseaux tournoient dans le ciel. (Những con chim xoay tròn trên bầu trời.)
  • Tourbillon (danh từ): Cơn lốc, vòng xoáy; cũng có thể dùng để chỉ sự quay cuồng, hỗn loạn.
    • un tourbillon de poussière (một vòng xoáy bụi) / un tourbillon d'émotions (một cơn lốc cảm xúc).
  • Vertige (danh từ): Cơn chóng mặt, cảm giác choáng váng (nghĩa chuyên môn trong y học gần với ).
    • Elle a le vertige en regardant en bas. ( ấy bị chóng mặt khi nhìn xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotation (danh từ): Sự quay, sự xoay vòng (nhấn mạnh đến chuyển động quanh một trục).
  • Giration (danh từ): Sự xoay quanh, sự quay vòng (tương tự ).
  • Étourderie (danh từ, trong một số ngữ cảnh): Cảm giác choáng váng, hoa mắt (nhưng thường chỉ sự lơ đãng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng động từ gốc "tournoyer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tournoiement").

tournoiement

Les feuilles mortes ont un tournoiement gracieux dans le vent.

danh từ giống đực
  1. sứ quay tròn, sự xoay tròn, sự xoay tít
    • Tournoiement des feuilles mortes
      rụng xoay tròn
  2. (y học) sự chóng mặt