toussailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Húng hắng ho vặt: Hành động ho nhẹ, ngắn lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát được, thường do cảm giác ngứa hoặc khó chịu nhẹ trong cổ họng. Đâymột cơn ho nhỏ, không phải cơn ho mạnh hay sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a commencé à toussailler pendant la réunion. (Anh ấy bắt đầu húng hắng ho trong cuộc họp.)
    • À cause de la poussière, elle ne fait que toussailler. ( bụi, ấy chỉ húng hắng ho mà thôi.)
    • Le bébé toussaille un peu, peut-être qu'il a un léger rhume. (Em bé húng hắng ho một chút, có lẽ cháu bị cảm nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả một triệu chứng nhẹ, không nghiêm trọng, trái ngược với "tousser" (ho mạnh).
  • Có thể dùng để diễn tả một cơn ho do ngượng ngùng, lúng túng hoặc để thu hút sự chú ý một cách nhẹ nhàng.
    • Il toussailla pour signaler discrètement sa présence. (Anh ta húng hắng ho để ra hiệu sự có mặt của mình một cách kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tousser (nội động từ): ho (nói chung, có thể là ho mạnh hoặc ho khan).
  • Toux (danh từ từ giống cái): cơn ho, chứng ho.
  • Quinte de toux (cụm danh từ): cơn ho dồn dập, tràng ho.
Từ đồng nghĩa
  • Avoir un chat dans la gorge (thành ngữ, nghĩa đen: có con mèo trong cổ họng): cảm thấy ngứa họng muốn ho hoặc khàn giọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. húng hắng ho vặt