toussaint

Học thuật
Thân thiện
toussaint

Je viendrai te voir à la Toussaint.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ Các Thánh: Một ngày lễ quan trọng trong Công giáo, diễn ra vào ngày 1 tháng 11 hàng năm, để tôn vinh tất cả các vị thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je viendrai te voir à la Toussaint. (Đến ngày lễ Các Thánh tôi sẽ đến thăm anh.)
    • La Toussaint est un jour férié en France. (Lễ Các Thánhmột ngày lễPháp.)
    • Nous décorons les tombes pour la Toussaint. (Chúng tôi trang trí các ngôi mộ cho lễ Các Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la Toussaint": Vào dịp lễ Các Thánh. Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm xung quanh ngày 1 tháng 11.
    • Les vacances de la Toussaint durent une semaine. (Kỳ nghỉ lễ Các Thánh kéo dài một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Toussaint (viết hoa): Khi viết hoa, từ này luôn chỉ tên riêng của ngày lễ.
  • Jour des morts: Ngày lễ Các Đẳng (ngày 2 tháng 11), một ngày lễ riêng biệt nhưng thường được nhắc đến cùng thời điểm với Toussaint để tưởng nhớ người đã khuất.
Từ đồng nghĩa
  • Fête de tous les saints: Lễ của tất cả các thánh (cách gọi đầy đủ trang trọng hơn).
toussaint

Je viendrai te voir à la Toussaint.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ các thánh (ngày mồng một tháng mười một)
    • Je viendrai te voir à la Toussaint
      đến ngày lễ các thánh tôi sẽ đến thăm anh

Từ có nhắc đến "toussaint"