toussotement

Học thuật
Thân thiện
toussotement

Il a un petit toussotement en buvant son thé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ho húng hắng: Chỉ hành động ho nhẹ, ngắn lặp đi lặp lại, thường không thành tiếng hoặc không dữ dội như một cơn ho thực sự. Đâymột tiếng ho nhỏ, kìm nén.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait un léger toussotement dans la salle. (Người ta nghe thấy một tiếng ho húng hắng nhẹ trong phòng.)
    • Son toussotement nerveux trahissait son embarras. (Tiếng ho húng hắng lo lắng của anh ấy đã tố cáo sự bối rối của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un petit toussotement": một tiếng ho húng hắng nhỏ.

    • Il a fait un petit toussotement pour attirer l'attention. (Anh ấy đã ho húng hắng một tiếng nhỏ để thu hút sự chú ý.)
  • "cacher un rire derrière un toussotement": che giấu một tiếng cười sau một tiếng ho húng hắng.

    • Elle a caché son fou rire derrière un toussotement discret. ( ấy đã che giấu cơn cười phá lên sau một tiếng ho húng hắng kín đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Toussoter (động từ): ho húng hắng.

    • Pourquoi toussotes-tu ainsi ? (Tại sao cậu lại ho húng hắng như vậy?)
  • Toux (danh từ giống cái): cơn ho.

    • Il a une mauvaise toux. (Anh ấy bị một cơn ho dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Quinte légère: cơn ho nhẹ, ngắn.
  • Raclement de gorge: sự đằng hắng, khạc nhẹ cổ họng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự để thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra lúng túng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "toussotement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "toussoter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "toussotement").

toussotement

Il a un petit toussotement en buvant son thé.

danh từ giống đực
  1. sự ho húng hắng

Từ có nhắc đến "toussotement"