tout-fou

Học thuật
Thân thiện
tout-fou

Un tout-fou traverse la rue en dansant avec un parapluie ouvert.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Khùng dại, điên rồ: Dùng để mô tả một người hành vi kỳ quặc, thiếu suy nghĩ hoặc có vẻ hơi điên.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Kẻ khùng dại: Dùng để gọi một người hành vi như mô tảtrên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement tout-fou ! (Anh ta hoàn toàn khùng dại!)
    • Ne fais pas cette chose tout-folle. (Đừng làm cái việc khùng dại đó.)
  • Danh từ:
    • Ce vieux tout-fou raconte des histoires incroyables. (Ông già khùng dại đó kể những câu chuyện không thể tin được.)
    • Ne l'écoute pas, c'est un vrai tout-fou. (Đừng nghe hắn, hắn đúngmột kẻ khùng dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết trang trọng. có thể diễn tả sự ngạc nhiên, khó hiểu hoặc không tán thành trước một hành vi nào đó, nhưng không nhất thiết mang nghĩa xúc phạm nặng nề.
    • Son idée était un peu tout-fou, mais ça a marché ! (Ý tưởng của anh ấy hơi khùng một chút, nhưng đã thành công!)
Biến thể từ gần giống
  • Fou / Folle (adj, n): Điên, kẻ điên. (Từ gốc, mạnh hơn phổ biến hơn ).
  • Dingue (adj, n - thân mật): Gàn, khùng, tàng tàng. (Có nghĩa mức độ thân mật tương tự).
  • Timbré(e) (adj, n - thân mật): Gàn, "dở hơi". (Nhấn mạnh sự lập dị).
Từ đồng nghĩa
  • Cinglé (adj, n - thân mật): Gàn, khùng.
  • Barré (adj, n - rất thân mật): "Điên", "dở hơi".
  • Déjanté(e) (adj): Lập dị, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Raisonnable (adj): Hợp lý, biết điều.
  • Sensé(e) (adj): trí, sáng suốt.
  • Normal(e) (adj): Bình thường.
tout-fou

Un tout-fou traverse la rue en dansant avec un parapluie ouvert.

tính từ
  1. (thân mật) khùng dại
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ khùng dại